Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Sheffield F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 1-2 Sheffield F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 8 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 2, hòa 4, Sheffield F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 16
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Trọng tài
Simon Hooper, England
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
DWDWL Sheffield F.C.
  1. 27' A. Tettey · C. Zimmermann 1-0
  2. 37' John Egan
  3. 40' Oliver Norwood
  4. HT1-0
  5. 49' 1-1 E. Stevens · G. Baldock
  6. 52' 1-2 G. Baldock
  7. 65' M. Bešić O. Norwood
  8. 65' C. Robinson L. Mousset
  9. 72' T. Cantwell O. Hernández
  10. 72' J. Lewis S. Byram
  11. 74' Chris Basham
  12. 81' D. Srbeny M. Vrančić
  13. 83' O. McBurnie D. McGoldrick
  14. 90' Callum Robinson
  15. FT1-2

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1T. Krul 6.2
  2. 4B. Godfrey 6.2
  3. 6C. Zimmermann 7.0
  4. 3S. Byram ▼ 72' 6.2
  5. 2M. Aarons 6.5
  6. 8M. Vrančić ▼ 81' 6.1
  7. 27A. Tettey 7.3
  8. 23K. McLean 6.7
  9. 11O. Hernández ▼ 72' 6.5
  10. 17E. Buendía 8.1
  11. 22T. Pukki 6.7

Dự bị 7

  1. 14T. Cantwell ▲ 72' 6.7
  2. 12J. Lewis ▲ 72' 6.8
  3. 32D. Srbeny ▲ 81' 6.4
  4. 19T. Trybull
  5. 24I. Amadou
  6. 21R. Fährmann
  7. 18M. Stiepermann
Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Wilder
  1. 1D. Henderson 7.1
  2. 6C. Basham 6.7
  3. 3E. Stevens 6.9
  4. 2G. Baldock 7.8
  5. 12J. Egan 7.3
  6. 5J. O'Connell 7.2
  7. 4J. Fleck 7.0
  8. 16O. Norwood ▼ 65' 6.6
  9. 7J. Lundstram 7.2
  10. 17D. McGoldrick ▼ 83' 7.1
  11. 22L. Mousset ▼ 65' 6.4

Dự bị 7

  1. 27M. Bešić ▲ 65' 7.3
  2. 11C. Robinson ▲ 65' 6.3
  3. 9O. McBurnie ▲ 83' 6.6
  4. 25S. Moore
  5. 8L. Freeman
  6. 10B. Sharp
  7. 15P. Jagielka

Thống kê

009
140
58%Kiểm soát bóng42%
14Dứt điểm9
4Trúng đích3
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
9Phạt góc1
1Việt vị2
6Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
1Cứu thua3
579Chuyền bóng418
453Chuyền chính xác293
78%Chính xác chuyền70%

So sánh

43Trận đấu44
35Ghi được48
83Thủng lưới45
0.81Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu