Sheffield F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Sheffield F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 7 tháng 3, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 4, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 29
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Trọng tài
Simon Hooper, England
Phong độ
DWDWL Sheffield F.C.
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 36' B. Sharp · J. Lundstram 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' J. Drmic T. Cantwell
  4. 61' B. Osborn E. Stevens
  5. 66' M. Vrančić A. Tettey
  6. 71' D. McGoldrick B. Sharp
  7. 87' A. Idah O. Duda
  8. 90' S. Berge O. McBurnie
  9. FT1-0

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Wilder
  1. 1D. Henderson 7.8
  2. 6C. Basham 7.7
  3. 3E. Stevens ▼ 61' 6.4
  4. 2G. Baldock 6.6
  5. 12J. Egan 7.1
  6. 5J. O'Connell 7.0
  7. 4J. Fleck 7.2
  8. 16O. Norwood 7.0
  9. 7J. Lundstram 7.5
  10. 10B. Sharp ▼ 71' 7.5
  11. 9O. McBurnie ▼ 90' 6.9

Dự bị 7

  1. 23B. Osborn ▲ 61' 6.6
  2. 17D. McGoldrick ▲ 71' 7.1
  3. 32S. Berge ▲ 90'
  4. 21M. Verrips
  5. 29P. Retsos
  6. 22L. Mousset
  7. 15P. Jagielka
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Farke
  1. 1T. Krul 6.7
  2. 5G. Hanley 7.4
  3. 4B. Godfrey 7.2
  4. 12J. Lewis 6.4
  5. 2M. Aarons 6.4
  6. 27A. Tettey ▼ 66' 6.9
  7. 23K. McLean 7.2
  8. 25O. Duda ▼ 87' 7.0
  9. 17E. Buendía 6.5
  10. 14T. Cantwell ▼ 46' 6.2
  11. 22T. Pukki 6.8

Dự bị 7

  1. 20J. Drmic ▲ 46' 6.9
  2. 8M. Vrančić ▲ 66' 7.1
  3. 35A. Idah ▲ 87' 6.5
  4. 7L. Rupp
  5. 18M. Stiepermann
  6. 33M. McGovern
  7. 6C. Zimmermann

Thống kê

0010
500
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm12
4Trúng đích5
4Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
10Phạt góc5
1Việt vị3
12Phạm lỗi8
4Cứu thua2
359Chuyền bóng519
267Chuyền chính xác422
74%Chính xác chuyền81%

So sánh

44Trận đấu43
48Ghi được35
45Thủng lưới83
1.09Bàn thắng mỗi trận0.81
14Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu