Sheffield F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 5
- Sân vận động
- Bramall Lane, Sheffield
- Phong độ
- DWDWL Sheffield F.C.
- LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
- 8' 0-1 Anthony Musaba · Pelle Mattsson
- 23' Patrick Bamford · Tyrese Campbell 1-1
- 38' Ruairi McConville
- 38' Kellen Fisher
- 44' 1-2 Mohamed Toure · Anis Ben Slimane
- 44' Mohamed Toure
- 45'+1 Liam Kitching
- 45' ▲ Kalvin Phillips ▼ Jaïro Riedewald
- HT1-2
- 55' Rhys Norrington-Davies
- 58' ▲ Thomas Cannon ▼ Tyrese Campbell
- 58' ▲ Sam McCallum ▼ Rhys Norrington-Davies
- 61' ▲ Jacob Wright ▼ Anis Ben Slimane
- 61' ▲ Mathias Kvistgaarden ▼ Mohamed Toure
- 62' 1-3 Mathias Kvistgaarden
- 70' ▲ Papa Amadou Diallo ▼ Anthony Musaba
- 77' ▲ Jamie Shackleton ▼ Ben Brereton
- 77' ▲ Oliver Arblaster ▼ Romelle Donovan
- 85' ▲ Harry Darling ▼ Ruairi McConville
- 85' ▲ Ante Crnac ▼ Andre Brooks
- FT1-3
Đội hình
- 1M. Cooper
- 8H. Choudhury
- 5J. Tanganga
- 15L. Kitching
- 30R. Norrington-Davies▼ 58'
- 11R. Donovan▼ 77'
- 42Sydie Peck
- 44J. Riedewald▼ 45'
- 22B. Brereton▼ 77'
- 45P. Bamford
- 23T. Campbell▼ 58'
Dự bị 9
- 4O. Arblaster▲ 77'
- 33J. Baptiste
- 9T. Cannon▲ 58'
- 17A. Davies
- 3S. McCallum▲ 58'
- 25M. McGuinness
- 27K. Phillips▲ 45'
- 7J. Rothwell
- 16J. Shackleton▲ 77'
- 1V. Kovačević
- 35K. Fisher
- 15Ruairi McConville▼ 85'
- 33J. Córdoba
- 14B. Chrisene
- 23K. McLean
- 7P. Mattsson
- 11A. Brooks▼ 85'
- 20A. Ben Slimane▼ 61'
- 49A. Musaba▼ 70'
- 21M. Touré▼ 61'
Dự bị 9
- 13D. Yongwa
- 16Jacob Wright▲ 61'
- 3J. Stacey
- 25P. Maghoma
- 30M. Kvistgaarden▲ 61'
- 32D. Grimshaw
- 19P. Diallo▲ 70'
- 6H. Darling▲ 85'
- 17A. Crnac▲ 85'
Thống kê
02⚑7
⚑430
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm18
4Trúng đích8
6Chệch đích7
1Bị chặn3
7Phạt góc4
6Việt vị3
14Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua3
370Chuyền bóng442
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 7 - 1 | +6 | 11 | |
| 2 | 5 | 8 - 5 | +3 | 10 | |
| 3 | 5 | 7 - 4 | +3 | 10 | |
| 4 | 5 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 5 | 5 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 6 | 5 | 6 - 7 | -1 | 10 | |
| 7 | 5 | 10 - 8 | +2 | 9 | |
| 8 | 5 | 11 - 7 | +4 | 8 | |
| 9 | 5 | 13 - 10 | +3 | 8 | |
| 10 | 5 | 7 - 6 | +1 | 7 | |
| 11 | 5 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 12 | 5 | 8 - 8 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 8 - 9 | -1 | 6 | |
| 14 | 5 | 7 - 8 | -1 | 6 | |
| 15 | 5 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 17 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 18 | 5 | 4 - 6 | -2 | 5 | |
| 19 | 5 | 11 - 6 | +5 | 4 | |
| 20 | 5 | 5 - 10 | -5 | 4 | |
| 21 | 5 | 4 - 9 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | 6 - 9 | -3 | 3 | |
| 23 | 5 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 24 | 5 | 6 - 12 | -6 | 2 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One
So sánh
12Trận đấu13
18Ghi được20
10Thủng lưới12
1.5Bàn thắng mỗi trận1.54
6Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai7