Sheffield F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Sheffield F.C. vs Câu lạc bộ bóng đá Norwich City

Tỷ số chung cuộc: Sheffield F.C. 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Norwich City tại Championship, 9 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sheffield F.C. thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 20
Sân vận động
Bramall Lane, Sheffield
Phong độ
DWDWL Sheffield F.C.
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
  1. 29' Jakov Medić
  2. 33' Femi Seriki
  3. 44' A. Forson J. Sargent
  4. HT0-0
  5. 46' E. Marcondes K. McLean
  6. 48' Tony Springett
  7. 50' D. Ings · T. Chong 1-0
  8. 58' G. Hamer T. Chong
  9. 59' A. Brooks O. Arblaster
  10. 62' B. Chrisene T. Springett
  11. 62' E. Mundle Smith O. Schwartau
  12. 65' P. Bamford D. Ings
  13. 65' 1-1 D. Soumarephản lưới
  14. 71' A. Slimane J. Wright
  15. 72' T. Campbell T. Cannon
  16. 72' A. Matos C. O'Hare
  17. 77' Djibril Soumaré
  18. 83' M. Jurasek J. Makama
  19. 85' Pelle Mattsson
  20. FT1-1

Đội hình

Sheffield F.C. Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: Chris Wilder
  1. 1M. Cooper
  2. 38F. Seriki
  3. 6T. Bindon
  4. 2J. Tanganga
  5. 14H. Burrows
  6. 4O. Arblaster▼ 59'
  7. 18D. Soumare
  8. 24T. Chong▼ 58'
  9. 10C. O'Hare▼ 72'
  10. 7T. Cannon▼ 72'
  11. 9D. Ings▼ 65'

Dự bị 9

  1. 17A. Davies
  2. 8G. Hamer▲ 58'
  3. 11A. Brooks▲ 59'
  4. 21N. Zatterstrom
  5. 23T. Campbell▲ 72'
  6. 26R. One
  7. 28A. Matos▲ 72'
  8. 29S. Curtis
  9. 45P. Bamford▲ 65'
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Philippe Clement
  1. 1V. Kovacevic
  2. 35K. Fisher
  3. 15R. McConville
  4. 5J. Medic
  5. 42T. Springett▼ 62'
  6. 23K. McLean▼ 46'
  7. 7P. Mattsson
  8. 24J. Makama▼ 83'
  9. 16J. Wright▼ 71'
  10. 29O. Schwartau▼ 62'
  11. 9J. Sargent▼ 44'

Dự bị 9

  1. 32D. Grimshaw
  2. 4S. Duffy
  3. 14B. Chrisene▲ 62'
  4. 48T. Adelusi
  5. 20A. Slimane▲ 71'
  6. 18A. Forson▲ 44'
  7. 11E. Marcondes▲ 46'
  8. 10M. Jurasek▲ 83'
  9. 46E. Mundle Smith▲ 62'

Thống kê

026
230
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm13
4Trúng đích6
8Chệch đích5
5Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị1
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
5Cứu thua3
394Chuyền bóng485
80%Chính xác chuyền80%
2.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu57
81Ghi được78
74Thủng lưới72
1.59Bàn thắng mỗi trận1.37
11Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn29
46Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu