Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Sheffield F.C.

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City vs Sheffield F.C.

Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City 0-1 Sheffield F.C. tại Championship, 1 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Norwich City thắng 2, hòa 4, Sheffield F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 39
Sân vận động
Carrow Road, Norwich, Norfolk
Trọng tài
D. Bond
Phong độ
LWWLW Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
DWDWL Sheffield F.C.
  1. 32' Max Aarons
  2. 32' George Baldock
  3. 34' Gabriel Sara
  4. HT0-0
  5. 50' Sander Berge
  6. 62' 0-1 J. McAtee · M. Lowe
  7. 69' O. Norwood S. Berge
  8. 70' C. Tzolis A. Idah
  9. 70' A. Kamara T. Pukki
  10. 70' B. Sharp O. McBurnie
  11. 84' S. McCallum D. Giannoulis
  12. 84' L. Gibbs Gabriel Sara
  13. 85' J. Fleck J. McAtee
  14. 89' C. Basham T. Doyle
  15. 90'+5 Kenny McLean
  16. 90'+5 Iliman Ndiaye
  17. FT0-1

Đội hình

Câu lạc bộ bóng đá Norwich City Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Wagner
  1. 28A. Gunn 6.5
  2. 2M. Aarons 6.3
  3. 5G. Hanley 6.9
  4. 6B. Gibson 6.6
  5. 30D. Giannoulis ▼ 84' 7.3
  6. 13Marquinhos 6.2
  7. 23K. McLean 7.0
  8. 17Gabriel Sara ▼ 84' 6.7
  9. 24J. Sargent 6.9
  10. 22T. Pukki ▼ 70' 6.2
  11. 11A. Idah ▼ 70' 6.3

Dự bị 7

  1. 18C. Tzolis ▲ 70' 6.7
  2. 47A. Kamara ▲ 70' 6.3
  3. 15S. McCallum ▲ 84' 6.7
  4. 46L. Gibbs ▲ 84' 6.7
  5. 19J. Sørensen
  6. 4A. Omobamidele
  7. 1T. Krul
Sheffield F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 18W. Foderingham 7.3
  2. 15A. Ahmedhodžić 7.5
  3. 12J. Egan 7.0
  4. 19J. Robinson 7.2
  5. 2G. Baldock 6.2
  6. 8S. Berge ▼ 69' 6.9
  7. 22T. Doyle ▼ 89' 7.2
  8. 13M. Lowe 7.6
  9. 28J. McAtee ▼ 85' 7.5
  10. 29I. Ndiaye 6.9
  11. 9O. McBurnie ▼ 70' 6.6

Dự bị 7

  1. 16O. Norwood ▲ 69' 6.7
  2. 10B. Sharp ▲ 70' 6.6
  3. 4J. Fleck ▲ 85' 6.3
  4. 6C. Basham ▲ 89'
  5. 32W. Osula
  6. 20J. Bogle
  7. 1A. Davies

Thống kê

034
530
53%Kiểm soát bóng47%
7Dứt điểm7
1Trúng đích1
3Chệch đích3
3Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị2
13Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
0Cứu thua1
416Chuyền bóng362
314Chuyền chính xác264
75%Chính xác chuyền73%

So sánh

57Trận đấu58
78Ghi được96
65Thủng lưới55
1.37Bàn thắng mỗi trận1.66
16Giữ sạch lưới23
28Trên 2.5 bàn28
34Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu