Swansea City A.F.C. vs Watford F.C.
Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 2-0 Watford F.C. tại Championship, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 5, hòa 2, Watford F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 4
- Phong độ
- WWDLW Swansea City A.F.C.
- DLLWL Watford F.C.
- 8' Eom Ji-Sung · A. Idah 1-0
- 25' Omar Haktab Traore
- 29' A. Idah · Eom Ji-Sung 2-0
- 31' ▲ B. Mlacic ▼ O. H. Traore
- HT2-0
- 46' ▲ E. Bove ▼ A. Nabizada
- 57' ▲ M. Widell ▼ E. Just
- 57' ▲ M. K. Yeo ▼ J. Opoku
- 65' ▲ R. Vata ▼ O. Maamma
- 67' ▲ Z. Vipotnik ▼ A. Idah
- 68' Hector Kyprianou
- 68' ▲ J. Fulton ▼ M. Stamenic
- 80' Kévin Keben Biakolo
- 83' ▲ L. Kjerrumgaard ▼ I. Bravo
- 86' ▲ J. Seelt ▼ S. Welsh
- 90'+1 Jordan Zemura
- FT2-0
Đội hình
- 22L. Vigouroux 7.6
- 2J. Key 7.0
- 26F. Lissah 7.6
- 23S. Welsh ▼ 86' 7.6
- 14J. Tymon 7.2
- 6M. Stamenic ▼ 68' 6.3
- 30J. Opoku ▼ 57' 7.7
- 8E. Just ▼ 57' 7.2
- 46S. Eustaquio 6.3
- 10Eom Ji-Sung ⚽ ⇢ 8.6
- 33A. Idah ⚽ ⇢ ▼ 67' 8.5
Dự bị 9
- 1A. Fisher
- 50C. Heywood
- 3J. Seelt ▲ 86' 6.6
- 7M. Widell ▲ 57' 7.0
- 16T. Iorpenda
- 44T. Woodward
- 4J. Fulton ▲ 68' 7.2
- 9Z. Vipotnik ▲ 67' 6.2
- 49M. K. Yeo ▲ 57' 6.7
- 1F. Ravaglia 9.2
- 23O. H. Traore ▼ 31' 5.6
- 6M. Pollock 7.0
- 4K. Keben 6.2
- 33J. Zemura 6.9
- 39E. Kayembe 6.7
- 5H. Kyprianou 6.9
- 7O. Maamma ▼ 65' 6.7
- 17I. Bravo ▼ 83' 7.0
- 21A. Nabizada ▼ 46' 6.6
- 20M. Doumbia 6.2
Dự bị 9
- 24S. Walker
- 26D. Bachmann
- 56A. Eames
- 22M. Payero
- 8E. Bove ▲ 46' 6.3
- 29B. Mlacic ▲ 31' 6.6
- 11R. Vata ▲ 65' 6.3
- 9L. Kjerrumgaard ▲ 83' 6.3
- 48M. Adu Poku
Thống kê
00⚑5
⚑340
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm9
8Trúng đích3
5Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị4
6Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
3Cứu thua6
1.56Bàn thắng ngăn chặn1.56
577Chuyền bóng374
480Chuyền chính xác303
83%Chính xác chuyền81%
2.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.88
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 20 - 9 | +11 | 14 | |
| 2 | 7 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 3 | 7 | 10 - 7 | +3 | 14 | |
| 4 | 7 | 12 - 9 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 6 | 7 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 7 | 6 - 7 | -1 | 12 | |
| 8 | 6 | 14 - 10 | +4 | 11 | |
| 9 | 7 | 10 - 11 | -1 | 11 | |
| 10 | 7 | 18 - 8 | +10 | 10 | |
| 11 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 12 | 7 | 11 - 11 | 0 | 10 | |
| 13 | 7 | 13 - 13 | 0 | 9 | |
| 14 | 7 | 8 - 9 | -1 | 9 | |
| 15 | 7 | 5 - 6 | -1 | 9 | |
| 16 | 7 | 10 - 10 | 0 | 8 | |
| 17 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 18 | 6 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 19 | 7 | 7 - 11 | -4 | 7 | |
| 20 | 7 | 7 - 12 | -5 | 7 | |
| 21 | 7 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 22 | 7 | 6 - 13 | -7 | 4 | |
| 23 | 7 | 6 - 13 | -7 | 3 | |
| 24 | 7 | 8 - 16 | -8 | 3 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One
So sánh
13Trận đấu13
16Ghi được15
13Thủng lưới19
1.23Bàn thắng mỗi trận1.15
6Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai8