Watford F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Swansea City A.F.C.

Watford F.C. vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 1-1 Swansea City A.F.C. tại Championship, 6 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 3, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 36
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Phong độ
DLDLL Watford F.C.
WDWWD Swansea City A.F.C.
  1. 18' 0-1 R. Andrewsphản lưới
  2. 32' Josh Tymon
  3. 36' Nathan Wood
  4. 42' G. Chakvetadze K. Sema
  5. 45'+3 Jake Livermore
  6. 45'+1 Giorgi Chakvetadze
  7. HT0-1
  8. 46' I. Koné J. Livermore
  9. 57' R. Porteous · W. Hoedt 1-1
  10. 60' J. Lowe J. Yates
  11. 60' L. Cullen J. Paterson
  12. 67' Ryan Andrews
  13. 69' K. Naughton H. Darling
  14. 70' J. Allen J. Fulton
  15. 74' M. Rajović V. Bayo
  16. 81' C. Patino Ronald
  17. 83' Ryan Porteous
  18. FT1-1

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: V. Ismaël
  1. 1D. Bachmann 6.6
  2. 45R. Andrews 6.9
  3. 5R. Porteous 7.3
  4. 4W. Hoedt 8.0
  5. 6J. Lewis 6.9
  6. 8J. Livermore ▼ 46' 6.5
  7. 24T. Dele-Bashiru 6.6
  8. 25E. Dennis 7.2
  9. 18Y. Asprilla 7.2
  10. 12K. Sema ▼ 42' 6.7
  11. 19V. Bayo ▼ 74' 6.7

Dự bị 9

  1. 16G. Chakvetadze ▲ 42' 8.0
  2. 11I. Koné ▲ 46' 6.6
  3. 9M. Rajović ▲ 74' 6.6
  4. 39E. Kayembe
  5. 15M. Pollock
  6. 26B. Hamer
  7. 37Matheus Martins
  8. 3F. Sierralta
  9. 7T. Ince
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Williams
  1. 22C. Rushworth 6.6
  2. 6H. Darling ▼ 69' 6.3
  3. 5B. Cabango 7.2
  4. 23N. Wood-Gordon 7.2
  5. 14J. Tymon 7.5
  6. 4J. Fulton ▼ 70' 6.6
  7. 8M. Grimes 7.2
  8. 35Ronald ▼ 81' 6.3
  9. 12J. Paterson ▼ 60' 6.7
  10. 17P. Płacheta 7.0
  11. 9J. Yates ▼ 60' 6.6

Dự bị 9

  1. 10J. Lowe ▲ 60' 6.5
  2. 20L. Cullen ▲ 60' 6.9
  3. 26K. Naughton ▲ 69' 6.7
  4. 7J. Allen ▲ 70' 6.6
  5. 18C. Patino ▲ 81' 6.3
  6. 47A. Abdulai
  7. 31O. Cooper
  8. 1A. Fisher
  9. 2J. Key

Thống kê

049
320
37%Kiểm soát bóng63%
19Dứt điểm11
3Trúng đích2
5Chệch đích4
16Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm1
11Bị chặn5
9Phạt góc3
2Việt vị3
18Phạm lỗi10
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
287Chuyền bóng499
195Chuyền chính xác414
68%Chính xác chuyền83%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leicester City F.C.
46 89 - 41 +48 97
2
Ipswich Town F.C.
46 92 - 57 +35 96
3
Leeds United A.F.C.
46 81 - 43 +38 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 87 - 63 +24 87
5
West Bromwich Albion
46 70 - 47 +23 75
6
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 79 - 64 +15 73
7
Hull City A.F.C.
46 68 - 60 +8 70
8
Middlesbrough
46 71 - 62 +9 69
9
Coventry City F.C.
46 70 - 59 +11 64
10
Preston North End F.C.
46 56 - 67 -11 63
11
Bristol City F.C.
46 53 - 51 +2 62
12
Cardiff City F.C.
46 53 - 70 -17 62
13
Millwall F.C.
46 45 - 55 -10 59
14
Swansea City A.F.C.
46 59 - 65 -6 57
15
Watford F.C.
46 61 - 61 0 56
16
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 52 - 54 -2 56
17
Stoke City
46 49 - 60 -11 56
18
QPR
46 47 - 58 -11 56
19
Blackburn Rovers
46 60 - 74 -14 53
20
Sheffield Wednesday F.C.
46 44 - 68 -24 53
21
Plymouth Argyle F.C.
46 59 - 70 -11 51
22
Birmingham City F.C.
46 50 - 65 -15 50
23
Huddersfield Town A.F.C.
46 48 - 77 -29 45
24
Rotherham United F.C.
46 37 - 89 -52 27
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One

So sánh

52Trận đấu56
66Ghi được78
69Thủng lưới79
1.27Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới15
26Trên 2.5 bàn32
38Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu