Watford F.C. vs Swansea City A.F.C.
Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 0-2 Swansea City A.F.C. tại Championship, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 2, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 30
- Sân vận động
- Vicarage Road, Watford
- Phong độ
- DLDLL Watford F.C.
- WDWWD Swansea City A.F.C.
- 7' Cameron Burgess
- HT0-0
- 53' Imrân Louza
- 55' 0-1 M. Stamenic · Z. Vipotnik
- 59' ▲ Gustavo Nunes ▼ J. Eom
- 59' ▲ L. Cullen ▼ J. Fulton
- 65' ▲ G. Chakvetadze ▼ O. Maamma
- 65' ▲ K. Baah ▼ T. Ince
- 68' ▲ E. Galbraith ▼ J. Ward
- 69' ▲ M. Yalcouye ▼ G. Franco
- 76' ▲ N. Irankunda ▼ M. Doumbia
- 77' ▲ N. Mendy ▼ I. Louza
- 80' ▲ J. Key ▼ Ronald
- 80' 0-2 J. Key · M. Stamenic
- 90'+2 Nestory Irankunda
- 90'+2 Liam Cullen
- FT0-2
Đội hình
- 1E. Selvik 7.2
- 2J. Ngakia 6.2
- 4K. Keben 6.3
- 25J. Abankwah 6.7
- 16M. Bola 6.3
- 10I. Louza ▼ 77' 6.9
- 39E. Kayembe 7.3
- 7T. Ince ▼ 65' 6.3
- 20M. Doumbia ▼ 76' 6.3
- 42O. Maamma ▼ 65' 7.2
- 9L. Kjerrumgaard 6.2
Dự bị 9
- 12N. Baxter
- 8G. Chakvetadze ▲ 65' 6.2
- 18V. Semedo
- 21S. Mfuni
- 23N. Mendy ▲ 77' 6.6
- 34K. Baah ▲ 65' 6.2
- 43J. Grieves
- 56A. Eames
- 66N. Irankunda ▲ 76' 6.3
- 22L. Vigouroux 7.7
- 25J. Ward ▼ 68' 6.6
- 5B. Cabango 6.9
- 15C. Burgess 7.5
- 14J. Tymon 6.9
- 6M. Stamenic ⚽ ⇢ 8.5
- 35Ronald ▼ 80' 6.9
- 17G. Franco ▼ 69' 6.9
- 4J. Fulton ▼ 59' 6.9
- 10J. Eom ▼ 59' 7.2
- 9Z. Vipotnik ⇢ 6.5
Dự bị 9
- 1A. Fisher
- 2J. Key ⚽ ▲ 80' 7.3
- 8M. Yalcouye ▲ 69' 7.2
- 16I. Samuels-Smith
- 18Gustavo Nunes ▲ 59' 6.9
- 20L. Cullen ▲ 59' 6.7
- 30E. Galbraith ▲ 68' 6.5
- 31O. Cooper
- 43D. Watts
Thống kê
11⚑5
⚑820
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm14
5Trúng đích7
7Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm9
10Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn5
5Phạt góc8
1Việt vị5
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
454Chuyền bóng348
353Chuyền chính xác260
78%Chính xác chuyền75%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu55
58Ghi được70
73Thủng lưới75
1.16Bàn thắng mỗi trận1.27
8Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai46