Watford F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Swansea City A.F.C.

Watford F.C. vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 1-2 Swansea City A.F.C. tại Championship, 5 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 3, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 13
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Trọng tài
T. Robinson
Phong độ
DLDLL Watford F.C.
WDWWD Swansea City A.F.C.
  1. 34' I. Sarr · K. Sema 1-0
  2. HT1-0
  3. 52' 1-1 O. Ntcham · M. Grimes
  4. 56' I. Louza Y. Asprilla
  5. 61' J. Morris Mario Gaspar
  6. 67' Matt Grimes
  7. 71' O. Cooper O. Ntcham
  8. 77' Matthew Sorinola
  9. 78' J. Latibeaudiere M. Sorinola
  10. 79' M. Pollock F. Sierralta
  11. 79' V. Bayo K. Davis
  12. 90'+18 Hamza Choudhury
  13. 90'+12 Imrân Louza
  14. 90'+18 Nathan Wood-Gordon
  15. 90'+17 Joel Latibeaudiere
  16. 90'+16 Jay Fulton
  17. 90'+14 Harry Darling
  18. 90'+11 H. Darling K. Naughton
  19. 90'+8 1-2 B. Cabango · R. Manning
  20. FT1-2

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. Bilić
  1. 1D. Bachmann 6.3
  2. 3Mario Gaspar ▼ 61' 7.0
  3. 27C. Kabasele 6.9
  4. 31F. Sierralta ▼ 79' 6.7
  5. 14H. Kamara 6.9
  6. 4H. Choudhury 7.2
  7. 39E. Kayembe 6.5
  8. 23I. Sarr 7.5
  9. 18Y. Asprilla ▼ 56' 6.5
  10. 12K. Sema 7.5
  11. 7K. Davis ▼ 79' 7.0

Dự bị 7

  1. 6I. Louza ▲ 56' 6.3
  2. 42J. Morris ▲ 61' 6.9
  3. 32M. Pollock ▲ 79' 6.2
  4. 19V. Bayo ▲ 79' 6.3
  5. 35M. Okoye
  6. 16D. Gosling
  7. 36J. Hungbo
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: R. Martin
  1. 13S. Benda 6.7
  2. 23N. Wood-Gordon 7.0
  3. 26K. Naughton ▼ 90' 6.7
  4. 5B. Cabango 7.6
  5. 29M. Sorinola ▼ 78' 6.2
  6. 4J. Fulton 6.9
  7. 8M. Grimes 6.9
  8. 3R. Manning 7.6
  9. 17J. Piroe 6.9
  10. 10O. Ntcham ▼ 71' 7.2
  11. 9M. Obafemi 6.5

Dự bị 7

  1. 31O. Cooper ▲ 71' 6.3
  2. 22J. Latibeaudiere ▲ 78' 6.7
  3. 6H. Darling ▲ 90' 6.7
  4. 21A. Oko-Flex
  5. 18L. Cundle
  6. 24F. Stevens
  7. 1A. Fisher

Thống kê

021
660
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm12
4Trúng đích4
3Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn5
1Phạt góc6
1Việt vị4
18Phạm lỗi12
2Thẻ vàng6
2Cứu thua2
417Chuyền bóng448
341Chuyền chính xác366
82%Chính xác chuyền82%

So sánh

54Trận đấu53
61Ghi được80
63Thủng lưới73
1.13Bàn thắng mỗi trận1.51
19Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu