Swansea City A.F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Watford F.C.

Swansea City A.F.C. vs Watford F.C.

Tỷ số chung cuộc: Swansea City A.F.C. 4-0 Watford F.C. tại Championship, 30 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Swansea City A.F.C. thắng 5, hòa 2, Watford F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 25
Sân vận động
Swansea.com Stadium, Swansea
Trọng tài
J. Busby
Phong độ
WDWWD Swansea City A.F.C.
DLDLL Watford F.C.
  1. 9' Matt Grimes
  2. 28' Harry Darling
  3. 39' J. Piroe · L. Cullen 1-0
  4. HT1-0
  5. 60' Jay Fulton
  6. 61' S. Kalu C. Cathcart
  7. 61' V. Bayo Y. Asprilla
  8. 64' Joel Latibeaudiere
  9. 66' O. Ntcham L. Cundle
  10. 69' Samuel Kalu
  11. 70' J. Morris T. Dele-Bashiru
  12. 71' Daniel Bachmann
  13. 74' L. Cullen 2-0
  14. 77' J. Allen L. Cullen
  15. 78' J. Piroe · J. Latibeaudiere 3-0
  16. 87' J. Latibeaudiere · M. Grimes 4-0
  17. FT4-0

Đội hình

Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Martin
  1. 13S. Benda 7.5
  2. 22J. Latibeaudiere 8.0
  3. 5B. Cabango 7.3
  4. 6H. Darling 7.3
  5. 3R. Manning 7.6
  6. 4J. Fulton 7.2
  7. 8M. Grimes 7.7
  8. 18L. Cundle ▼ 66' 6.7
  9. 31O. Cooper 7.3
  10. 17J. Piroe ⚽2 8.3
  11. 20L. Cullen ▼ 77' 8.7

Dự bị 7

  1. 10O. Ntcham ▲ 66' 6.7
  2. 7J. Allen ▲ 77' 6.3
  3. 23N. Wood-Gordon
  4. 45C. Congreve
  5. 26K. Naughton
  6. 1A. Fisher
  7. 29M. Sorinola
Watford F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: S. Bilić
  1. 1D. Bachmann 5.6
  2. 27C. Kabasele 6.3
  3. 5W. Troost-Ekong 6.7
  4. 15C. Cathcart ▼ 61' 6.7
  5. 25L. Bacuna 6.3
  6. 3Mario Gaspar 6.2
  7. 18Y. Asprilla ▼ 61' 6.2
  8. 24T. Dele-Bashiru ▼ 70' 6.3
  9. 2J. Ngakia 6.6
  10. 7K. Davis 6.2
  11. 23I. Sarr 6.7

Dự bị 7

  1. 28S. Kalu ▲ 61' 6.3
  2. 19V. Bayo ▲ 61' 6.6
  3. 42J. Morris ▲ 70' 6.2
  4. 26B. Hamer
  5. 50A. Blake
  6. 31F. Sierralta
  7. 36J. Hungbo

Thống kê

044
220
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm4
7Trúng đích3
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
4Phạt góc2
3Việt vị2
14Phạm lỗi11
4Thẻ vàng2
3Cứu thua3
550Chuyền bóng307
480Chuyền chính xác242
87%Chính xác chuyền79%

So sánh

53Trận đấu54
80Ghi được61
73Thủng lưới63
1.51Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới19
30Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu