Watford F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Swansea City A.F.C.

Watford F.C. vs Swansea City A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Watford F.C. 2-0 Swansea City A.F.C. tại Championship, 8 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Watford F.C. thắng 3, hòa 2, Swansea City A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 46
Sân vận động
Vicarage Road, Watford
Trọng tài
G. Eltringham
Phong độ
DLDLL Watford F.C.
WDWWD Swansea City A.F.C.
  1. HT0-0
  2. 56' A. Gray · K. Sema 1-0
  3. 65' W. Hughes P. Zinckernagel
  4. 65' João Pedro C. Sánchez
  5. 65' O. Cooper A. Ayew
  6. 66' K. Smith M. Grimes
  7. 66' W. Routledge L. Cullen
  8. 66' Y. Dhanda J. Lowe
  9. 72' T. Deeney A. Gray
  10. 77' M. Whittaker C. Hourihane
  11. 82' B. Wilmot D. Gosling
  12. 82' A. Masina K. Sema
  13. 87' I. Success · Marc Navarro 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Watford F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Xisco Muñoz
  1. 1B. Foster 7.6
  2. 15C. Cathcart 7.2
  3. 27C. Kabasele 7.2
  4. 32Marc Navarro 7.7
  5. 28C. Sánchez ▼ 65' 6.9
  6. 16D. Gosling ▼ 82' 6.7
  7. 17A. Lazaar 7.2
  8. 12K. Sema ▼ 82' 7.2
  9. 18A. Gray ▼ 72' 7.2
  10. 7P. Zinckernagel ▼ 65' 6.2
  11. 22I. Success 7.3

Dự bị 9

  1. 19W. Hughes ▲ 65' 7.0
  2. 10João Pedro ▲ 65' 6.5
  3. 9T. Deeney ▲ 72' 6.3
  4. 6B. Wilmot ▲ 82' 6.6
  5. 11A. Masina ▲ 82' 6.7
  6. 31F. Sierralta
  7. 26D. Bachmann
  8. 5W. Troost-Ekong
  9. 25S. Perica
Swansea City A.F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Cooper
  1. 1F. Woodman 6.3
  2. 2R. Bennett 6.5
  3. 24J. Bidwell 6.6
  4. 23C. Roberts 6.6
  5. 5M. Guehi 7.3
  6. 14C. Hourihane ▼ 77' 6.9
  7. 6J. Fulton 7.7
  8. 8M. Grimes ▼ 66' 7.2
  9. 10A. Ayew ▼ 65' 6.5
  10. 9J. Lowe ▼ 66' 6.9
  11. 20L. Cullen ▼ 66' 6.6

Dự bị 9

  1. 31O. Cooper ▲ 65' 6.3
  2. 7K. Smith ▲ 66' 6.6
  3. 15W. Routledge ▲ 66' 6.3
  4. 21Y. Dhanda ▲ 66' 6.9
  5. 17M. Whittaker ▲ 77' 6.7
  6. 3R. Manning
  7. 26K. Naughton
  8. 22J. Latibeaudiere
  9. 18B. Hamer

Thống kê

003
800
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm15
3Trúng đích2
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn6
3Phạt góc8
1Việt vị4
12Phạm lỗi6
2Cứu thua1
447Chuyền bóng472
377Chuyền chính xác405
84%Chính xác chuyền86%

So sánh

51Trận đấu54
68Ghi được68
39Thủng lưới49
1.33Bàn thắng mỗi trận1.26
23Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu