Preston North End F.C. vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-3 Bristol City F.C. tại Championship, 1 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 4, Bristol City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 4
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Phong độ
- LLWLL Preston North End F.C.
- DWWWL Bristol City F.C.
- 4' 0-1 S. Twine · L. Tolaj
- 9' Jordan Thompson
- HT0-1
- 51' C. Wiley 1-1
- 59' ▲ C. Pring ▼ N. Eile
- 59' ▲ G. Yah ▼ A. Randell
- 59' ▲ J. Wallace ▼ Y. Hirakawa
- 66' ▲ A. Vukcevic ▼ C. Wiley
- 67' ▲ C. Lang ▼ J. Erabi
- 69' ▲ D. Ballard ▼ S. Greenwood
- 79' 1-2 L. Eissat · R. Cardines
- 82' ▲ A. Moran ▼ A. Devine
- 83' Liam Lindsay
- 84' ▲ J. Williams ▼ L. Tolaj
- 86' 1-3 D. Ballard
- 90' ▲ T. Small ▼ S. Mills
- FT1-3
Đội hình
- 1D. Iversen 7.2
- 4H. Clarke 7.2
- 6L. Lindsay 5.9
- 19L. Gibson 6.2
- 17S. Mills ▼ 90' 6.5
- 27L. Leroy 6.9
- 15J. Thompson 7.2
- 12C. Wiley ⚽ ▼ 66' 8.0
- 7A. Devine ▼ 82' 6.9
- 37D. Burgzorg 6.7
- 9J. Erabi ▼ 67' 6.2
Dự bị 9
- 21L. Nicholls
- 3A. Vukcevic ▲ 66' 6.0
- 24O. Offiah
- 14J. Storey
- 2P. Valentin
- 11T. Small ▲ 90'
- 23A. Moran ▲ 82' 6.5
- 10C. Lang ▲ 67' 6.2
- 30G. Gryba
- 1S. Tickle 7.0
- 38N. Eile ▼ 59' 6.6
- 16R. Dickie 7.0
- 2L. Eissat ⚽ 8.3
- 21R. Cardines ⇢ 7.2
- 12J. Knight 6.6
- 4A. Randell ▼ 59' 6.9
- 7Y. Hirakawa ▼ 59' 6.3
- 10S. Twine ⚽ 7.3
- 20S. Greenwood ▼ 69' 6.5
- 9L. Tolaj ⇢ ▼ 84' 7.0
Dự bị 9
- 40B. Collins
- 3C. Pring ▲ 59' 6.6
- 8J. Williams ▲ 84' 6.7
- 14T. Horvat
- 27G. Yah ▲ 59' 6.9
- 17J. Wallace ▲ 59' 6.6
- 45E. Adebayo
- 23D. Ballard ⚽ ▲ 69' 7.9
- 11S. Bell
Thống kê
02⚑5
⚑200
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm12
4Trúng đích7
9Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm9
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
5Phạt góc2
2Việt vị3
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng0
4Cứu thua3
-0.19Bàn thắng ngăn chặn-0.19
403Chuyền bóng388
315Chuyền chính xác306
78%Chính xác chuyền79%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 20 - 9 | +11 | 14 | |
| 2 | 7 | 11 - 5 | +6 | 14 | |
| 3 | 7 | 10 - 7 | +3 | 14 | |
| 4 | 6 | 12 - 8 | +4 | 13 | |
| 5 | 7 | 8 - 5 | +3 | 12 | |
| 6 | 7 | 6 - 7 | -1 | 12 | |
| 7 | 7 | 18 - 8 | +10 | 10 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 10 | |
| 9 | 7 | 11 - 11 | 0 | 10 | |
| 10 | 6 | 10 - 11 | -1 | 10 | |
| 11 | 7 | 13 - 13 | 0 | 9 | |
| 12 | 6 | 11 - 11 | 0 | 9 | |
| 13 | 6 | 8 - 8 | 0 | 9 | |
| 14 | 5 | 13 - 10 | +3 | 8 | |
| 15 | 7 | 10 - 10 | 0 | 8 | |
| 16 | 6 | 5 - 6 | -1 | 8 | |
| 17 | 7 | 7 - 9 | -2 | 8 | |
| 18 | 6 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 19 | 7 | 7 - 11 | -4 | 7 | |
| 20 | 7 | 7 - 12 | -5 | 7 | |
| 21 | 7 | 7 - 11 | -4 | 4 | |
| 22 | 7 | 6 - 13 | -7 | 4 | |
| 23 | 7 | 6 - 13 | -7 | 3 | |
| 24 | 7 | 8 - 16 | -8 | 3 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) Championship (Play Offs: Quarter-finals) League One
So sánh
15Trận đấu14
15Ghi được20
30Thủng lưới20
1Bàn thắng mỗi trận1.43
0Giữ sạch lưới2
10Trên 2.5 bàn8
11Hiệp hai13