Preston North End F.C.
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Bristol City F.C.

Preston North End F.C. vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-3 Bristol City F.C. tại Championship, 2 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 3, Bristol City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 13
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLLLW Preston North End F.C.
LDWWW Bristol City F.C.
  1. 6' Mads Frøkjær-Jensen
  2. 6' 0-1 Y. Hirakawa
  3. 23' H. Roberts G. Tanner
  4. 34' M. McGuane J. Williams
  5. 40' Alistair McCann
  6. HT0-1
  7. 48' S. Greenwood 1-1
  8. 51' 1-2 N. Wells · M. Sykes
  9. 62' Brad Potts
  10. 65' Nahki Wells
  11. 67' J. Bowler B. Potts
  12. 67' D. Holmes M. Frøkjær-Jensen
  13. 70' Haydon Roberts
  14. 76' Duane Holmes
  15. 80' Zak Vyner
  16. 81' 1-3 M. Bird · Y. Hirakawa
  17. 84' J. Okkels B. Whiteman
  18. 87' S. Armstrong N. Wells
  19. 87' A. Mehmeti Y. Hirakawa
  20. FT1-3

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Heckingbottom
  1. 1F. Woodman
  2. 14J. Storey
  3. 6L. Lindsay
  4. 16A. Hughes
  5. 44B. Potts▼ 67'
  6. 10M. Frøkjær-Jensen▼ 67'
  7. 4B. Whiteman▼ 84'
  8. 8A. McCann
  9. 29K. Kesler-Hayden
  10. 9E. Riis
  11. 20S. Greenwood

Dự bị 9

  1. 40J. Bowler▲ 67'
  2. 25D. Holmes▲ 67'
  3. 23J. Okkels▲ 84'
  4. 13D. Cornell
  5. 18R. Ledson
  6. 33K. Best
  7. 22S. Þórðarson
  8. 5J. Whatmough
  9. 17L. Stewart
Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Manning
  1. 1M. O’Leary
  2. 14Z. Vyner
  3. 16R. Dickie
  4. 15L. McNally
  5. 19G. Tanner▼ 23'
  6. 8J. Williams▼ 34'
  7. 12J. Knight
  8. 17M. Sykes
  9. 7Y. Hirakawa▼ 87'
  10. 6M. Bird
  11. 21N. Wells▼ 87'

Dự bị 9

  1. 24H. Roberts▲ 23'
  2. 29M. McGuane▲ 34'
  3. 30S. Armstrong▲ 87'
  4. 11A. Mehmeti▲ 87'
  5. 9F. Mayulu
  6. 40G. Earthy
  7. 23S. Bajić
  8. 27H. Cornick
  9. 4K. Naismith

Thống kê

044
130
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm5
2Trúng đích3
3Chệch đích1
9Bị chặn1
4Phạt góc1
11Phạm lỗi20
4Thẻ vàng3
0Cứu thua1
475Chuyền bóng322
78%Chính xác chuyền65%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leeds United A.F.C.
46 95 - 30 +65 100
2
Burnley F.C.
46 69 - 16 +53 100
3
Sheffield F.C.
46 63 - 36 +27 90
4
Câu lạc bộ bóng đá Sunderland
46 58 - 44 +14 76
5
Coventry City F.C.
46 64 - 58 +6 69
6
Bristol City F.C.
46 59 - 55 +4 68
7
Blackburn Rovers
46 53 - 48 +5 66
8
Millwall F.C.
46 47 - 49 -2 66
9
West Bromwich Albion
46 57 - 47 +10 64
10
Middlesbrough
46 64 - 56 +8 64
11
Swansea City A.F.C.
46 51 - 56 -5 61
12
Sheffield Wednesday F.C.
46 60 - 69 -9 58
13
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 71 - 68 +3 57
14
Watford F.C.
46 53 - 61 -8 57
15
QPR
46 53 - 63 -10 56
16
Portsmouth F.C.
46 58 - 71 -13 54
17
Oxford United F.C.
46 49 - 65 -16 53
18
Stoke City
46 45 - 62 -17 51
19
Derby County F.C.
46 48 - 56 -8 50
20
Preston North End F.C.
46 48 - 59 -11 50
21
Hull City A.F.C.
46 44 - 54 -10 49
22
Luton Town F.C.
46 45 - 69 -24 49
23
Plymouth Argyle F.C.
46 51 - 88 -37 46
24
Cardiff City F.C.
46 48 - 73 -25 44
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

60Trận đấu55
69Ghi được69
74Thủng lưới65
1.15Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới14
31Trên 2.5 bàn26
34Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu