Preston North End F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bristol City F.C.

Preston North End F.C. vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 0-0 Bristol City F.C. tại Championship, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 3, Bristol City F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 7
Sân vận động
Deepdale, Preston
Phong độ
LLLLW Preston North End F.C.
LDWWW Bristol City F.C.
  1. 30' Emil Riis Jacobsen
  2. 36' Benjamin Whiteman
  3. 36' O. Offiah P. Valentin
  4. HT0-0
  5. 57' Andrew Hughes
  6. 63' H. Armstrong A. McCann
  7. 63' M. Smith L. Dobbin
  8. 72' Harrison Armstrong
  9. 75' Alfie Devine
  10. 83' A. Vukcevic T. Small
  11. 83' S. T. Thordarson A. Devine
  12. 85' G. Tanner J. Knight
  13. 85' S. Armstrong E. Riis
  14. 90'+3 Y. Hirakawa S. Twine
  15. FT0-0

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: Paul Heckingbottom
  1. 1D. Iversen 8.9
  2. 14J. Storey 7.5
  3. 19L. Gibson 6.9
  4. 16A. Hughes 6.9
  5. 4B. Whiteman 7.7
  6. 2P. Valentin ▼ 36' 6.2
  7. 21A. Devine ▼ 83' 6.7
  8. 8A. McCann ▼ 63' 6.7
  9. 26T. Small ▼ 83' 6.9
  10. 28M. Osmajic 6.3
  11. 17L. Dobbin ▼ 63' 7.0

Dự bị 9

  1. 12J. Walton
  2. 3A. Vukcevic ▲ 83' 6.7
  3. 5H. Armstrong ▲ 63' 6.5
  4. 6L. Lindsay
  5. 10M. Frokjaer-Jensen
  6. 22S. T. Thordarson ▲ 83' 6.6
  7. 24M. Smith ▲ 63' 6.3
  8. 30G. Gryba
  9. 42O. Offiah ▲ 36' 6.9
Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Gerhard Struber
  1. 23R. Vitek 7.7
  2. 14Z. Vyner 7.2
  3. 16R. Dickie 7.7
  4. 5R. Atkinson 7.0
  5. 17M. Sykes 6.7
  6. 12J. Knight ▼ 85' 6.9
  7. 4A. Randell 6.6
  8. 2R. McCrorie 7.9
  9. 10S. Twine ▼ 90' 6.7
  10. 11A. Mehmeti 6.6
  11. 18E. Riis ▼ 85' 5.7

Dự bị 9

  1. 13J. Lumley
  2. 7Y. Hirakawa ▲ 90'
  3. 9F. Mayulu
  4. 19G. Tanner ▲ 85' 6.6
  5. 21Neto Borges
  6. 24H. Roberts
  7. 27H. Cornick
  8. 29L. Pecover
  9. 30S. Armstrong ▲ 85' 6.5

Thống kê

042
810
47%Kiểm soát bóng53%
7Dứt điểm19
2Trúng đích7
2Chệch đích8
6Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn4
2Phạt góc8
1Việt vị3
9Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
8Cứu thua2
0.91Bàn thắng ngăn chặn0.91
345Chuyền bóng385
251Chuyền chính xác284
73%Chính xác chuyền74%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.32

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coventry City F.C.
46 97 - 45 +52 95
2
Ipswich Town F.C.
46 80 - 47 +33 84
3
Millwall F.C.
46 64 - 49 +15 83
4
Câu lạc bộ bóng đá Southampton
46 82 - 56 +26 80
5
Middlesbrough
46 72 - 47 +25 80
6
Hull City A.F.C.
46 70 - 66 +4 73
7
Wrexham A.F.C.
46 69 - 65 +4 71
8
Derby County F.C.
46 67 - 59 +8 69
9
Câu lạc bộ bóng đá Norwich City
46 63 - 56 +7 65
10
Birmingham City F.C.
46 57 - 56 +1 64
11
Swansea City A.F.C.
46 57 - 59 -2 64
12
Bristol City F.C.
46 59 - 59 0 62
13
Sheffield F.C.
46 66 - 66 0 60
14
Preston North End F.C.
46 55 - 62 -7 60
15
QPR
46 61 - 73 -12 58
16
Watford F.C.
46 53 - 65 -12 57
17
Stoke City
46 51 - 56 -5 55
18
Portsmouth F.C.
46 49 - 64 -15 55
19
Charlton Athletic F.C.
46 44 - 58 -14 53
20
Blackburn Rovers
46 42 - 56 -14 52
21
West Bromwich Albion
46 48 - 58 -10 51
22
Oxford United F.C.
46 45 - 59 -14 47
23
Leicester City F.C.
46 58 - 68 -10 46
24
Sheffield Wednesday F.C.
46 29 - 89 -60 0
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu54
61Ghi được73
73Thủng lưới63
1.13Bàn thắng mỗi trận1.35
12Giữ sạch lưới19
25Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu