Bristol City F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Preston North End F.C.

Bristol City F.C. vs Preston North End F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 2-1 Preston North End F.C. tại Championship, 12 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 4, hòa 4, Preston North End F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 9
Sân vận động
Ashton Gate, Bristol
Trọng tài
K. Stroud
Phong độ
LDWWW Bristol City F.C.
LLLLW Preston North End F.C.
  1. 29' Liam Lindsay
  2. 34' Jay Dasilva
  3. HT0-0
  4. 54' R. Atkinson · Z. Vyner 1-0
  5. 55' B. Woodburn D. Johnson
  6. 55' R. Ledson S. Maguire
  7. 67' Zak Vyner
  8. 77' C. Evans A. McCann
  9. 77' A. Browne Álvaro Fernández
  10. 78' Ben Woodburn
  11. 81' Andreas Weimann
  12. 82' 1-1 A. Hughes
  13. 84' Greg Cunningham
  14. 85' N. Wells T. Conway
  15. 90'+9 Joe Williams
  16. 90'+6 Robbie Brady
  17. 90'+3 C. Martin M. Sykes
  18. 90'+6 Bambo Diaby B. Whiteman
  19. 90' R. Atkinson · A. Scott 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Bristol City F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: N. Pearson
  1. 12M. O’Leary 6.7
  2. 26Z. Vyner 6.7
  3. 25T. Klose 7.2
  4. 5R. Atkinson ⚽2 8.6
  5. 17M. Sykes ▼ 90' 7.2
  6. 14A. Weimann 6.3
  7. 7A. Scott 7.3
  8. 8J. Williams 6.6
  9. 3J. Dasilva 6.9
  10. 11A. Semenyo 7.2
  11. 15T. Conway ▼ 85' 6.3

Dự bị 7

  1. 21N. Wells ▲ 85' 6.3
  2. 9C. Martin ▲ 90'
  3. 16C. Pring
  4. 10A. King
  5. 1D. Bentley
  6. 27D. Kadji
  7. 19G. Tanner
Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 6.5
  2. 16A. Hughes 7.7
  3. 6L. Lindsay 7.2
  4. 3G. Cunningham 6.5
  5. 11R. Brady 6.3
  6. 13A. McCann ▼ 77' 6.9
  7. 4B. Whiteman ▼ 90' 6.3
  8. 2Álvaro Fernández ▼ 77' 7.2
  9. 10D. Johnson ▼ 55' 6.6
  10. 24S. Maguire ▼ 55' 6.9
  11. 19E. Riis 6.6

Dự bị 7

  1. 20B. Woodburn ▲ 55' 6.9
  2. 18R. Ledson ▲ 55' 6.6
  3. 9C. Evans ▲ 77' 6.5
  4. 8A. Browne ▲ 77' 6.5
  5. 23Bambo Diaby ▲ 90'
  6. 25D. Cornell
  7. 44B. Potts

Thống kê

045
140
46%Kiểm soát bóng54%
14Dứt điểm8
4Trúng đích2
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn1
5Phạt góc1
1Việt vị1
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
1Cứu thua2
354Chuyền bóng431
243Chuyền chính xác317
69%Chính xác chuyền74%

So sánh

59Trận đấu56
78Ghi được62
69Thủng lưới71
1.32Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu