Preston North End F.C. vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 2-0 Bristol City F.C. tại Championship, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 3, Bristol City F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 27
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Phong độ
- LLLLW Preston North End F.C.
- LDWWW Bristol City F.C.
- HT0-0
- 46' ▲ W. Keane ▼ M. Osmajić
- 46' ▲ M. Frøkjær-Jensen ▼ A. Browne
- 46' ▲ E. Riis ▼ D. Holmes
- 50' Cameron Pring
- 57' Will Keane
- 65' W. Keane 1-0
- 75' ▲ R. McCrorie ▼ A. Mehmeti
- 75' ▲ N. Wells ▼ S. Bell
- 75' ▲ M. James ▼ T. Gardner-Hickman
- 77' W. Keane · E. Riis 2-0
- 80' ▲ R. Brady ▼ B. Potts
- 89' ▲ A. King ▼ J. Knight
- 89' ▲ H. Cornick ▼ T. Conway
- 90'+5 Harry Cornick
- FT2-0
Đội hình
- 1F. Woodman
- 44B. Potts▼ 80'
- 14J. Storey
- 6L. Lindsay
- 16A. Hughes
- 4B. Whiteman
- 25D. Holmes▼ 46'
- 8A. Browne▼ 46'
- 13A. McCann
- 23L. Millar
- 28M. Osmajić▼ 46'
Dự bị 9
- 7W. Keane▲ 46'
- 10M. Frøkjær-Jensen▲ 46'
- 19E. Riis▲ 46'
- 11R. Brady▲ 80'
- 33K. Best
- 21D. Cornell
- 17L. Stewart
- 18R. Ledson
- 3G. Cunningham
- 1M. O’Leary
- 19G. Tanner
- 26Z. Vyner
- 16R. Dickie
- 20S. Bell▼ 75'
- 8J. Williams
- 22T. Gardner-Hickman▼ 75'
- 3C. Pring
- 12J. Knight▼ 89'
- 11A. Mehmeti▼ 75'
- 15T. Conway▼ 89'
Dự bị 8
- 2R. McCrorie▲ 75'
- 21N. Wells▲ 75'
- 6M. James▲ 75'
- 10A. King▲ 89'
- 9H. Cornick▲ 89'
- 24H. Roberts
- 23S. Bajić
- 27J. Knight-Lebel
Thống kê
01⚑8
⚑620
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm15
7Trúng đích6
2Chệch đích6
3Bị chặn3
8Phạt góc6
2Việt vị0
13Phạm lỗi7
1Thẻ vàng2
6Cứu thua5
445Chuyền bóng474
68%Chính xác chuyền72%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
57Trận đấu58
77Ghi được86
78Thủng lưới58
1.35Bàn thắng mỗi trận1.48
16Giữ sạch lưới18
34Trên 2.5 bàn22
40Hiệp hai45