Bristol City F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 0-2 Preston North End F.C. tại Championship, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 2, hòa 3, Preston North End F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 26
- Sân vận động
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Phong độ
- LDWWW Bristol City F.C.
- LLLLW Preston North End F.C.
- 8' 0-1 L. Dobbin · J. Thompson
- 34' Jordan Storey
- HT0-1
- 46' ▲ P. Valentin ▼ B. Potts
- 54' ▲ C. Pring ▼ R. Atkinson
- 54' ▲ S. Morsy ▼ S. Twine
- 55' ▲ E. Riis ▼ A. Mehmeti
- 67' ▲ M. Frokjaer-Jensen ▼ M. Osmajic
- 67' ▲ D. Jebbison ▼ L. Dobbin
- 69' Jordan Thompson
- 70' 0-2 A. Devine
- 73' ▲ A. McCann ▼ J. Thompson
- 77' ▲ L. Lindsay ▼ O. Offiah
- 78' ▲ S. Bell ▼ S. Armstrong
- 90'+1 ▲ Y. Hirakawa ▼ R. McCrorie
- FT0-2
Đội hình
- 1M. O'Leary
- 14Z. Vyner
- 16R. Dickie
- 5R. Atkinson▼ 54'
- 2R. McCrorie▼ 90'
- 4A. Randell
- 12J. Knight
- 21Neto Borges
- 10S. Twine▼ 54'
- 11A. Mehmeti▼ 55'
- 30S. Armstrong▼ 78'
Dự bị 9
- 13J. Lumley
- 19G. Tanner
- 3C. Pring▲ 54'
- 24H. Roberts
- 7Y. Hirakawa▲ 90'
- 20S. Bell▲ 78'
- 29L. Pecover
- 18E. Riis▲ 55'
- 40S. Morsy▲ 54'
- 1D. Iversen
- 42O. Offiah▼ 77'
- 14J. Storey
- 16A. Hughes
- 44B. Potts▼ 46'
- 4B. Whiteman
- 15J. Thompson▼ 73'
- 18J. Lewis
- 21A. Devine
- 28M. Osmajic▼ 67'
- 17L. Dobbin▼ 67'
Dự bị 9
- 12J. Walton
- 6L. Lindsay▲ 77'
- 2P. Valentin▲ 46'
- 26T. Small
- 8A. McCann▲ 73'
- 10M. Frokjaer-Jensen▲ 67'
- 7W. Keane
- 24M. Smith
- 9D. Jebbison▲ 67'
Thống kê
00⚑6
⚑320
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm12
2Trúng đích3
7Chệch đích5
2Bị chặn4
6Phạt góc3
5Việt vị4
11Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
609Chuyền bóng352
85%Chính xác chuyền72%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 97 - 45 | +52 | 95 | |
| 2 | 46 | 80 - 47 | +33 | 84 | |
| 3 | 46 | 64 - 49 | +15 | 83 | |
| 4 | 46 | 82 - 56 | +26 | 80 | |
| 5 | 46 | 72 - 47 | +25 | 80 | |
| 6 | 46 | 70 - 66 | +4 | 73 | |
| 7 | 46 | 69 - 65 | +4 | 71 | |
| 8 | 46 | 67 - 59 | +8 | 69 | |
| 9 | 46 | 63 - 56 | +7 | 65 | |
| 10 | 46 | 57 - 56 | +1 | 64 | |
| 11 | 46 | 57 - 59 | -2 | 64 | |
| 12 | 46 | 59 - 59 | 0 | 62 | |
| 13 | 46 | 66 - 66 | 0 | 60 | |
| 14 | 46 | 55 - 62 | -7 | 60 | |
| 15 | 46 | 61 - 73 | -12 | 58 | |
| 16 | 46 | 53 - 65 | -12 | 57 | |
| 17 | 46 | 51 - 56 | -5 | 55 | |
| 18 | 46 | 49 - 64 | -15 | 55 | |
| 19 | 46 | 44 - 58 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 42 - 56 | -14 | 52 | |
| 21 | 46 | 48 - 58 | -10 | 51 | |
| 22 | 46 | 45 - 59 | -14 | 47 | |
| 23 | 46 | 58 - 68 | -10 | 46 | |
| 24 | 46 | 29 - 89 | -60 | 0 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu54
73Ghi được61
63Thủng lưới73
1.35Bàn thắng mỗi trận1.13
19Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn25
34Hiệp hai32