Preston North End F.C. vs Bristol City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 2-2 Bristol City F.C. tại Championship, 29 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 4, Bristol City F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 29
- Sân vận động
- Deepdale, Preston
- Trọng tài
- J. Busby
- Phong độ
- LLLWL Preston North End F.C.
- LDWWW Bristol City F.C.
- 12' 0-1 C. Martin · A. Weimann
- HT0-1
- 46' ▲ J. Earl ▼ G. Cunningham
- 46' ▲ A. McCann ▼ R. Ledson
- 52' E. Riis 1-1
- 64' ▲ J. Williams ▼ C. ODowda
- 79' ▲ C. Evans ▼ C. Archer
- 81' 1-2 A. Semenyo · H. Massengo
- 82' ▲ R. Cundy ▼ J. Dasilva
- 84' ▲ Z. Vyner ▼ A. Scott
- 90'+5 E. Riis · B. Potts 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 12D. Iversen 6.3
- 3G. Cunningham ▼ 46' 6.3
- 16A. Hughes 6.9
- 5P. Bauer 6.9
- 2S. van den Berg 7.9
- 44B. Potts ⇢ 7.2
- 8A. Browne 6.9
- 18R. Ledson ▼ 46' 6.2
- 4B. Whiteman 6.9
- 19E. Riis ⚽2 8.2
- 21C. Archer ▼ 79' 6.3
Dự bị 7
- 32J. Earl ▲ 46' 6.2
- 13A. McCann ▲ 46' 6.6
- 9C. Evans ▲ 79' 6.2
- 6L. Lindsay
- 25C. Ripley
- 15J. Rafferty
- 31S. Sinclair
- 12M. O’Leary 6.2
- 25T. Klose 6.7
- 22T. Kalas 6.3
- 3J. Dasilva ▼ 82' 6.9
- 16C. Pring 6.9
- 11C. O'Dowda 6.7
- 42H. Massengo ⇢ 7.9
- 9C. Martin ⚽ 7.2
- 14A. Weimann ⇢ 6.7
- 18A. Semenyo ⚽ 7.7
- 36A. Scott ▼ 84' 7.3
Dự bị 7
- 8J. Williams ▲ 64' 6.6
- 24R. Cundy ▲ 82' 6.3
- 26Z. Vyner ▲ 84' 6.5
- 21N. Wells
- 37T. Conway
- 1D. Bentley
- 38A. Benarous
Thống kê
00⚑3
⚑600
58%Kiểm soát bóng42%
10Dứt điểm12
4Trúng đích3
3Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn3
3Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
1Cứu thua2
508Chuyền bóng358
396Chuyền chính xác255
78%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 106 - 43 | +63 | 90 | |
| 2 | 46 | 74 - 39 | +35 | 88 | |
| 3 | 46 | 64 - 47 | +17 | 82 | |
| 4 | 46 | 73 - 40 | +33 | 80 | |
| 5 | 46 | 63 - 45 | +18 | 75 | |
| 6 | 46 | 63 - 55 | +8 | 75 | |
| 7 | 46 | 59 - 50 | +9 | 70 | |
| 8 | 46 | 59 - 50 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 53 - 45 | +8 | 69 | |
| 10 | 46 | 52 - 45 | +7 | 67 | |
| 11 | 46 | 60 - 59 | +1 | 66 | |
| 12 | 46 | 60 - 59 | +1 | 64 | |
| 13 | 46 | 52 - 56 | -4 | 64 | |
| 14 | 46 | 57 - 52 | +5 | 62 | |
| 15 | 46 | 58 - 68 | -10 | 61 | |
| 16 | 46 | 54 - 58 | -4 | 60 | |
| 17 | 46 | 62 - 77 | -15 | 55 | |
| 18 | 46 | 50 - 68 | -18 | 53 | |
| 19 | 46 | 41 - 54 | -13 | 51 | |
| 20 | 46 | 50 - 75 | -25 | 47 | |
| 21 | 46 | 54 - 87 | -33 | 41 | |
| 22 | 46 | 43 - 87 | -44 | 37 | |
| 23 | 46 | 45 - 53 | -8 | 34 | |
| 24 | 46 | 33 - 73 | -40 | 30 |
Premier League Championship (Play Offs) League One
So sánh
58Trận đấu54
77Ghi được75
74Thủng lưới87
1.33Bàn thắng mỗi trận1.39
15Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn33
39Hiệp hai31