Preston North End F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Bristol City F.C.

Preston North End F.C. vs Bristol City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Preston North End F.C. 1-2 Bristol City F.C. tại Championship, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Preston North End F.C. thắng 2, hòa 4, Bristol City F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Championship · Vòng 30
Sân vận động
Deepdale, Preston
Trọng tài
L. Doughty
Phong độ
LLLWL Preston North End F.C.
LDWWW Bristol City F.C.
  1. 6' 0-1 M. Sykes
  2. 31' J. Williams K. Naismith
  3. 33' Jordan Storey
  4. 45'+3 0-2 S. Bell · N. Wells
  5. HT0-2
  6. 46' G. Cunningham L. Lindsay
  7. 50' Matty James
  8. 61' C. Evans 1-2
  9. 63' Nahki Wells
  10. 68' H. Cornick N. Wells
  11. 68' T. Kalas G. Tanner
  12. 70' Harry Cornick
  13. 72' Alex Scott
  14. 81' J. Onomah R. Ledson
  15. 82' B. Potts A. Browne
  16. 82' Álvaro Fernández R. Brady
  17. 88' A. Weimann S. Bell
  18. FT1-2

Đội hình

Preston North End F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: R. Lowe
  1. 1F. Woodman 6.0
  2. 14J. Storey 7.2
  3. 6L. Lindsay ▼ 46' 6.2
  4. 16A. Hughes 6.3
  5. 8A. Browne ▼ 82' 8.0
  6. 18R. Ledson ▼ 81' 6.9
  7. 13A. McCann 6.9
  8. 11R. Brady ▼ 82' 6.2
  9. 7L. Delap 6.2
  10. 9C. Evans 7.5
  11. 28T. Cannon 6.9

Dự bị 7

  1. 3G. Cunningham ▲ 46' 6.7
  2. 17J. Onomah ▲ 81' 6.3
  3. 44B. Potts ▲ 82' 6.3
  4. 2Álvaro Fernández ▲ 82' 6.7
  5. 10D. Johnson
  6. 25D. Cornell
  7. 20B. Woodburn
Bristol City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Pearson
  1. 12M. O’Leary 6.9
  2. 19G. Tanner ▼ 68' 6.3
  3. 26Z. Vyner 6.9
  4. 5R. Atkinson 7.2
  5. 16C. Pring 6.2
  6. 6M. James 6.2
  7. 4K. Naismith ▼ 31' 6.6
  8. 17M. Sykes 7.2
  9. 7A. Scott 6.3
  10. 20S. Bell ▼ 88' 6.7
  11. 21N. Wells ▼ 68' 7.2

Dự bị 7

  1. 8J. Williams ▲ 31' 6.7
  2. 9H. Cornick ▲ 68' 6.2
  3. 22T. Kalas ▲ 68' 6.7
  4. 14A. Weimann ▲ 88' 6.6
  5. 11A. Mehmeti
  6. 23N. Haikin
  7. 3J. Dasilva

Thống kê

015
340
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm6
6Trúng đích3
5Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
5Phạt góc3
0Việt vị2
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
1Cứu thua5
410Chuyền bóng300
248Chuyền chính xác171
60%Chính xác chuyền57%

So sánh

56Trận đấu59
62Ghi được78
71Thủng lưới69
1.11Bàn thắng mỗi trận1.32
20Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu