Bristol City F.C. vs Preston North End F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bristol City F.C. 1-1 Preston North End F.C. tại Championship, 5 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Bristol City F.C. thắng 2, hòa 3, Preston North End F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Championship · Vòng 1
- Sân vận động
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Phong độ
- LDWWW Bristol City F.C.
- LLLLW Preston North End F.C.
- 23' ▲ J. Williams ▼ A. Weimann
- HT0-0
- 47' S. Bell 1-0
- 69' ▲ T. Conway ▼ N. Wells
- 70' ▲ M. Sykes ▼ H. Cornick
- 72' ▲ D. Holmes ▼ R. Ledson
- 82' ▲ B. Woodburn ▼ K. Best
- 86' 1-1 W. Keane · D. Holmes
- 87' ▲ A. King ▼ J. Knight
- 87' ▲ A. Mehmeti ▼ S. Bell
- 90' Alistair McCann
- FT1-1
Đội hình
- 1M. O’Leary
- 19G. Tanner
- 26Z. Vyner
- 16R. Dickie
- 3C. Pring
- 14A. Weimann▼ 23'
- 6M. James
- 12J. Knight▼ 87'
- 9H. Cornick▼ 70'
- 21N. Wells▼ 69'
- 20S. Bell▼ 87'
Dự bị 9
- 8J. Williams▲ 23'
- 15T. Conway▲ 69'
- 17M. Sykes▲ 70'
- 10A. King▲ 87'
- 11A. Mehmeti▲ 87'
- 24H. Roberts
- 13H. Wiles-Richards
- 27J. Knight-Lebel
- 28R. Araoye
- 1F. Woodman
- 14J. Storey
- 6L. Lindsay
- 16A. Hughes
- 44B. Potts
- 8A. Browne
- 13A. McCann
- 18R. Ledson▼ 72'
- 33K. Best▼ 82'
- 10M. Frøkjær-Jensen
- 7W. Keane
Dự bị 9
- 25D. Holmes▲ 72'
- 20B. Woodburn▲ 82'
- 32L. Leigh
- 24Felipe
- 26J. Whatmough
- 21D. Cornell
- 30K. Taylor
- 5P. Bauer
- 35N. Mawene
Thống kê
00⚑2
⚑410
47%Kiểm soát bóng53%
5Dứt điểm11
2Trúng đích3
2Chệch đích6
1Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
425Chuyền bóng480
66%Chính xác chuyền68%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 46 | 89 - 41 | +48 | 97 | |
| 2 | 46 | 92 - 57 | +35 | 96 | |
| 3 | 46 | 81 - 43 | +38 | 90 | |
| 4 | 46 | 87 - 63 | +24 | 87 | |
| 5 | 46 | 70 - 47 | +23 | 75 | |
| 6 | 46 | 79 - 64 | +15 | 73 | |
| 7 | 46 | 68 - 60 | +8 | 70 | |
| 8 | 46 | 71 - 62 | +9 | 69 | |
| 9 | 46 | 70 - 59 | +11 | 64 | |
| 10 | 46 | 56 - 67 | -11 | 63 | |
| 11 | 46 | 53 - 51 | +2 | 62 | |
| 12 | 46 | 53 - 70 | -17 | 62 | |
| 13 | 46 | 45 - 55 | -10 | 59 | |
| 14 | 46 | 59 - 65 | -6 | 57 | |
| 15 | 46 | 61 - 61 | 0 | 56 | |
| 16 | 46 | 52 - 54 | -2 | 56 | |
| 17 | 46 | 49 - 60 | -11 | 56 | |
| 18 | 46 | 47 - 58 | -11 | 56 | |
| 19 | 46 | 60 - 74 | -14 | 53 | |
| 20 | 46 | 44 - 68 | -24 | 53 | |
| 21 | 46 | 59 - 70 | -11 | 51 | |
| 22 | 46 | 50 - 65 | -15 | 50 | |
| 23 | 46 | 48 - 77 | -29 | 45 | |
| 24 | 46 | 37 - 89 | -52 | 27 |
Premier League Championship (Play Offs: Semi-finals) League One
So sánh
58Trận đấu57
86Ghi được77
58Thủng lưới78
1.48Bàn thắng mỗi trận1.35
18Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn34
45Hiệp hai40