FC Baník Ostrava
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sigma Olomouc

FC Baník Ostrava vs Sigma Olomouc

Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 1-0 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 5, hòa 2, Sigma Olomouc thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 6
Phong độ
WWLLL FC Baník Ostrava
WLWDW Sigma Olomouc
  1. 16' V. Skrkon A. Gning
  2. 37' Abubakar Ghali
  3. 40' Filip Kubala
  4. 45' J. Micek · F. Kubala 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' A. Bewene M. Kohut
  7. 46' M. Soldo D. Tkac
  8. 69' M. Hadas A. Ekeroth
  9. 69' F. Krivak M. Beran
  10. 71' A. Musak D. Holzer
  11. 71' A. Traore F. Kubala
  12. 78' H. Mikaelsson V. Sejk
  13. 85' D. Gilbert V. Jurecka
  14. 90'+10 Hilmir Rafn Mikaelsson
  15. 90'+4 J. Sip A. Ghali
  16. FT1-0

Đội hình

FC Baník Ostrava Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Roman Skuhravy
  1. 23M. Jedlicka 7.2
  2. 44Y. Skyba 6.9
  3. 83R. Nogha 6.9
  4. 42J. Micek 8.2
  5. 95D. Holzer ▼ 71' 6.7
  6. 21M. Kohut ▼ 46' 6.7
  7. 5J. Boula 6.6
  8. 28F. Kubala ▼ 71' 6.3
  9. 99V. Sinyavskiy 6.6
  10. 12A. Gning ▼ 16' 6.7
  11. 15V. Jurecka ▼ 85' 6.9

Dự bị 10

  1. 1V. Budinsky
  2. 37M. Chalus
  3. 16M. Dyachuk
  4. 81M. Kmet
  5. 55A. Musak ▲ 71' 7.3
  6. 7D. Gilbert ▲ 85' 6.5
  7. 18D. Planka
  8. 8A. Traore ▲ 71' 6.3
  9. 22V. Skrkon ▲ 16' 6.3
  10. 34A. Bewene ▲ 46' 6.9
Sigma Olomouc Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Pavel Hapal
  1. 91J. Koutny 6.2
  2. 2A. Sylla 6.6
  3. 33M. Maly 6.9
  4. 3L. Lurvink 7.2
  5. 70A. Ghali ▼ 90' 6.9
  6. 88P. Barath 6.3
  7. 7M. Beran ▼ 69' 6.7
  8. 29A. Ekeroth ▼ 69' 6.9
  9. 39D. Janosek 6.9
  10. 10V. Sejk ▼ 78' 6.3
  11. 24D. Tkac ▼ 46' 6.3

Dự bị 11

  1. 98M. Hruska
  2. 26S. Noumbissie
  3. 22M. Hadas ▲ 69' 6.6
  4. 14M. Soldo ▲ 46' 6.6
  5. 8J. Spacil
  6. 25M. Mikulenka
  7. 23F. Krivak ▲ 69' 6.5
  8. 9J. Kliment
  9. 11H. Mikaelsson ▲ 78' 6.2
  10. 17J. Dembe
  11. 6J. Sip ▲ 90'

Thống kê

013
620
37%Kiểm soát bóng63%
6Dứt điểm8
3Trúng đích2
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn1
3Phạt góc6
4Việt vị1
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
-0.67Bàn thắng ngăn chặn-0.67
213Chuyền bóng367
166Chuyền chính xác311
78%Chính xác chuyền85%
0.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
8 23 - 5 +18 20
2
FC Slovan Liberec
8 13 - 4 +9 19
3
Sigma Olomouc
8 16 - 10 +6 16
4
FC Zbrojovka Brno
8 12 - 10 +2 16
5
FK Mladá Boleslav
7 15 - 9 +6 14
6
FC Hradec Králové
8 8 - 7 +1 14
7
Teplice
8 15 - 15 0 13
8
FK Jablonec
8 10 - 8 +2 13
9
AC Sparta Praha
8 15 - 12 +3 12
10
Plzen
8 16 - 15 +1 10
11
Bohemians 1905
7 8 - 9 -1 9
12
FC Baník Ostrava
8 5 - 15 -10 9
13
Pardubice
8 7 - 13 -6 5
14
Artis
8 7 - 18 -11 4
15
Slovácko
8 5 - 14 -9 3
16
Zlin
8 7 - 18 -11 0
Có thể xuống hạng

So sánh

13Trận đấu11
21Ghi được22
22Thủng lưới13
1.62Bàn thắng mỗi trận2
5Giữ sạch lưới2
9Trên 2.5 bàn9
12Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu