Sigma Olomouc vs FC Baník Ostrava
Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 1-4 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 3, hòa 2, FC Baník Ostrava thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 30
- Sân vận động
- Fortuna Arena, Prague
- Trọng tài
- L. Nehasil
- Phong độ
- WWLWD Sigma Olomouc
- WWWLL FC Baník Ostrava
- 22' 0-1 M. Tijani · S. Plavšić
- 25' 0-2 M. Tijani · J. Klíma
- 45' O. Zmrzlý · D. Ventúra 1-2
- HT1-2
- 46' ▲ F. Zorvan ▼ P. Zifčák
- 46' ▲ J. Fortelný ▼ J. Chvátal
- 52' Vit Benes
- 63' 1-3 E. Bitri
- 66' ▲ D. Kramář ▼ R. Breite
- 66' ▲ D. Buchta ▼ R. Mišković
- 70' Filip Zorvan
- 73' David Lischka
- 76' ▲ D. Vaněček ▼ D. Ventúra
- 80' 1-4 M. Tijani · D. Buchta
- 85' ▲ N. Kuzmanovič ▼ J. Klíma
- 88' ▲ P. Jaroň ▼ Cadu
- 88' ▲ L. Almási ▼ M. Tijani
- FT1-4
Đội hình
- 29T. Stoppen
- 20J. Chvátal ▼ 46'
- 39J. Pokorný
- 32V. Beneš
- 15O. Zmrzlý
- 7R. Breite ▼ 66'
- 25D. Ventúra ▼ 76'
- 30J. Navrátil
- 26M. Pospíšil
- 9P. Zifčák ▼ 46'
- 13M. Chytil
Dự bị 9
- 10F. Zorvan ▲ 46'
- 40J. Fortelný ▲ 46'
- 45D. Kramář ▲ 66'
- 17D. Vaněček ▲ 76'
- 19L. Vraštil
- 35J. Sláma
- 33M. Macík
- 34L. Greššák
- 99D. Israel
- 30J. Letáček
- 24J. Juroška
- 96E. Bitri
- 19D. Lischka
- 25J. Fleišman
- 20Cadu ▼ 88'
- 18R. Mišković ▼ 66'
- 22F. Kaloč
- 8S. Plavšić
- 21J. Klíma ▼ 85'
- 26M. Tijani ▼ 88'
Dự bị 10
- 9D. Buchta ▲ 66'
- 11N. Kuzmanovič ▲ 85'
- 14P. Jaroň ▲ 88'
- 99L. Almási ▲ 88'
- 3M. Sanneh
- 7K. Pojezný
- 1M. Hrubý
- 16J. Laštůvka
- 23J. Svozil
- 13D. Smékal
Thống kê
02⚑7
⚑210
13Dứt điểm13
2Trúng đích4
6Chệch đích6
5Bị chặn3
7Phạt góc2
2Việt vị3
13Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 29 | +41 | 68 | |
| 2 | 30 | 81 - 25 | +56 | 66 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 61 | |
| 4 | 30 | 53 - 49 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 36 - 38 | -2 | 46 | |
| 6 | 35 | 53 - 47 | +6 | 48 | |
| 7 | 30 | 39 - 43 | -4 | 38 | |
| 8 | 30 | 34 - 40 | -6 | 38 | |
| 9 | 30 | 39 - 42 | -3 | 37 | |
| 10 | 30 | 35 - 54 | -19 | 35 | |
| 11 | 30 | 46 - 57 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 43 - 42 | +1 | 35 | |
| 13 | 30 | 38 - 63 | -25 | 32 | |
| 14 | 30 | 40 - 56 | -16 | 31 | |
| 15 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 16 | 30 | 37 - 55 | -18 | 26 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
50Trận đấu48
85Ghi được77
69Thủng lưới67
1.7Bàn thắng mỗi trận1.6
15Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn29
43Hiệp hai41