FC Baník Ostrava
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sigma Olomouc

FC Baník Ostrava vs Sigma Olomouc

Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 2-0 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 7 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 5, hòa 2, Sigma Olomouc thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 21
Phong độ
WWWLL FC Baník Ostrava
WWLWD Sigma Olomouc
  1. HT0-0
  2. 46' A. Bewene M. Rusnak
  3. 49' J. Boula · V. Jurecka 1-0
  4. 58' A. Gning · M. Kohut 2-0
  5. 59' J. Sip F. Slavicek
  6. 65' Matěj Chaluš
  7. 66' Michal Kohút
  8. 66' Danijel Šturm
  9. 69' Abdullahi Bewene
  10. 71' F. Sancl A. Gning
  11. 74' J. Jezierski J. Kliment
  12. 81' M. Havran M. Kohut
  13. 81' H. Kante D. Holzer
  14. 82' David Planka
  15. 84' Karel Pojezný
  16. 87' D. Grgic A. Rusek
  17. 87' M. Mikulenka D. Sturm
  18. 87' M. Yasser A. Ghali
  19. 89' M. Frydrych D. Planka
  20. FT2-0

Đội hình

FC Baník Ostrava Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Tomas Galasek
  1. 23M. Jedlicka 7.3
  2. 66M. Rusnak ▼ 46' 7.2
  3. 80O. Kricfalusi 8.3
  4. 37M. Chalus 6.6
  5. 6K. Pojezny 6.6
  6. 21M. Kohut ▼ 81' 7.3
  7. 5J. Boula 8.3
  8. 18D. Planka ▼ 89' 5.9
  9. 95D. Holzer ▼ 81' 7.3
  10. 12A. Gning ▼ 71' 7.7
  11. 15V. Jurecka 6.9

Dự bị 11

  1. 2M. Havran ▲ 81' 6.9
  2. 3H. Kante ▲ 81' 6.9
  3. 9D. Buchta
  4. 10S. Plavsic
  5. 14P. Jaron
  6. 17M. Frydrych ▲ 89' 6.9
  7. 19F. Sancl ▲ 71' 6.5
  8. 25D. Owusu
  9. 29J. Pira
  10. 34A. Bewene ▲ 46' 6.3
  11. 1V. Budinsky
Sigma Olomouc Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tomas Janotka
  1. 91J. Koutny 6.2
  2. 16F. Slavicek ▼ 59' 6.2
  3. 33M. Maly 6.3
  4. 2A. Sylla 6.7
  5. 13J. Slama 6.7
  6. 88P. Barath 6.6
  7. 47M. Beran 7.2
  8. 70A. Ghali ▼ 87' 6.7
  9. 14A. Rusek ▼ 87' 6.2
  10. 7D. Sturm ▼ 87' 6.5
  11. 9J. Kliment ▼ 74' 6.5

Dự bị 11

  1. 4J. Elbel
  2. 6J. Sip ▲ 59' 6.3
  3. 8J. Spacil
  4. 10T. Kostadinov
  5. 19J. Jezierski ▲ 74' 6.6
  6. 20D. Grgic ▲ 87' 6.6
  7. 22M. Hadas
  8. 25M. Mikulenka ▲ 87' 6.3
  9. 35M. Yasser ▲ 87' 6.7
  10. 39D. Janosek
  11. 98M. Hruska

Thống kê

054
610
40%Kiểm soát bóng60%
10Dứt điểm13
4Trúng đích4
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn4
4Phạt góc6
3Việt vị3
13Phạm lỗi13
5Thẻ vàng1
4Cứu thua2
297Chuyền bóng435
213Chuyền chính xác341
72%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
SK Slavia Praha
30 63 - 23 +40 71
2
AC Sparta Praha
30 60 - 33 +27 63
3
Plzen
35 60 - 38 +22 63
5
FC Hradec Králové
30 43 - 34 +9 49
5
FK Jablonec
35 45 - 47 -2 55
6
FC Slovan Liberec
35 45 - 39 +6 46
7
Sigma Olomouc
30 34 - 34 0 43
8
Pardubice
30 39 - 46 -7 41
9
MFK Karviná
30 43 - 51 -8 39
10
Bohemians 1905
30 26 - 35 -9 36
11
FK Mladá Boleslav
30 44 - 52 -8 35
12
Zlin
30 37 - 48 -11 34
13
Teplice
30 29 - 38 -9 29
14
Dukla Praha
30 20 - 42 -22 23
15
Slovácko
30 26 - 45 -19 23
16
FC Baník Ostrava
30 25 - 45 -20 22
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

54Trận đấu54
67Ghi được72
79Thủng lưới70
1.24Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn31
39Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu