Sigma Olomouc
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
FC Baník Ostrava

Sigma Olomouc vs FC Baník Ostrava

Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 0-3 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 3, hòa 2, FC Baník Ostrava thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Czech Liga · Vòng 10
Sân vận động
Fortuna Arena, Prague
Phong độ
WWLWD Sigma Olomouc
WWWLL FC Baník Ostrava
  1. 11' 0-1 A. Tanko · F. Kubala
  2. 14' Patrick Kpozo
  3. 19' Matúš Macík
  4. 21' T. Digaňa J. Vodháněl
  5. 29' 0-2 Ewerton · D. Buchta
  6. 33' D. Kramář L. Juliš
  7. 34' Filip Zorvan
  8. HT0-2
  9. 46' J. Fortelný M. Pospíšil
  10. 46' P. Zifčák F. Zorvan
  11. 54' David Lischka
  12. 55' M. Šín A. Tanko
  13. 57' J. Šíp D. Kramář
  14. 65' J. Juroška Gigli Ndefe
  15. 74' Ondřej Zmrzlý
  16. 78' 0-3 D. Buchta · J. Boula
  17. 83' J. Klíma F. Kubala
  18. 83' F. Kaloč J. Boula
  19. FT0-3

Đội hình

Sigma Olomouc Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: V. Jílek
  1. 33M. Macík
  2. 20J. Chvátal
  3. 38J. Pokorný
  4. 32V. Beneš
  5. 15O. Zmrzlý
  6. 25D. Ventúra
  7. 10F. Zorvan ▼ 46'
  8. 26M. Pospíšil ▼ 46'
  9. 30J. Navrátil
  10. 39L. Juliš ▼ 33'
  11. 77J. Vodháněl ▼ 21'

Dự bị 9

  1. 1T. Digaňa ▲ 21'
  2. 16D. Kramář ▲ 33'
  3. 40J. Fortelný ▲ 46'
  4. 9P. Zifčák ▲ 46'
  5. 6J. Šíp ▲ 57'
  6. 13J. Sláma
  7. 17O. Dele
  8. 19L. Vraštil
  9. 7R. Breite
FC Baník Ostrava Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Hapal
  1. 30J. Letáček
  2. 77Gigli Ndefe ▼ 65'
  3. 19D. Lischka
  4. 7K. Pojezný
  5. 15P. Kpozo
  6. 9D. Buchta
  7. 12T. Rigo
  8. 5J. Boula ▼ 83'
  9. 32Ewerton
  10. 20A. Tanko ▼ 55'
  11. 28F. Kubala ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 10M. Šín ▲ 55'
  2. 24J. Juroška ▲ 65'
  3. 21J. Klíma ▲ 83'
  4. 22F. Kaloč ▲ 83'
  5. 35J. Markovič
  6. 17M. Frydrych
  7. 70D. Fadairo
  8. 37M. Madleňák
  9. 26F. Blažek

Thống kê

1211
320
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm15
4Trúng đích5
5Chệch đích7
6Bị chặn3
11Phạt góc3
7Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
AC Sparta Praha
30 70 - 26 +44 76
2
SK Slavia Praha
30 62 - 23 +39 72
3
Plzen
35 76 - 40 +36 70
4
FC Baník Ostrava
30 48 - 39 +9 45
5
FK Mladá Boleslav
30 50 - 46 +4 44
6
Slovácko
35 45 - 56 -11 44
7
FC Slovan Liberec
30 46 - 46 0 40
8
Sigma Olomouc
30 40 - 45 -5 37
9
FC Hradec Králové
30 32 - 38 -6 37
10
Teplice
30 31 - 40 -9 36
11
Bohemians 1905
30 29 - 40 -11 35
12
FK Jablonec
30 35 - 45 -10 30
13
Pardubice
30 29 - 42 -13 28
14
MFK Karviná
30 30 - 52 -22 25
15
Zlin
30 36 - 61 -25 25
16
České Budějovice
30 34 - 62 -28 24
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

45Trận đấu50
71Ghi được88
65Thủng lưới55
1.58Bàn thắng mỗi trận1.76
11Giữ sạch lưới18
30Trên 2.5 bàn23
34Hiệp hai56

Đối đầu

Trang trận đấu