Sigma Olomouc vs FC Baník Ostrava
Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 2-2 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 3, hòa 2, FC Baník Ostrava thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 7
- Sân vận động
- Fortuna Arena, Prague
- Phong độ
- WLWDW Sigma Olomouc
- WWLLL FC Baník Ostrava
- 34' J. Kliment · F. Zorvan 1-0
- 42' 1-1 M. Šín · J. Juroška
- 45'+1 Matej Mikulenka
- HT1-1
- 46' ▲ J. Fiala ▼ M. Mikulenka
- 50' 1-2 M. Šín · Ewerton
- 53' Ewerton
- 63' ▲ Š. Langer ▼ J. Spáčil
- 63' ▲ J. Vodháněl ▼ M. Hadaš
- 70' ▲ F. Kubala ▼ M. Šín
- 70' ▲ J. Klíma ▼ A. Tanko
- 85' J. Kliment11m 2-2
- 86' ▲ O. Dele ▼ R. Breite
- 86' ▲ D. Holzer ▼ D. Buchta
- 89' Štěpán Langer
- 90'+6 ▲ F. Slavíček ▼ J. Sláma
- FT2-2
Đội hình
- 29T. Stoppen 7.3
- 20J. Chvátal 6.9
- 3A. Dohnálek 6.6
- 38J. Pokorný 6.7
- 13J. Sláma ▼ 90' 6.7
- 7R. Breite ▼ 86' 6.2
- 8J. Spáčil ▼ 63' 6.9
- 34M. Hadaš ▼ 63' 6.2
- 10F. Zorvan ⇢ 8.0
- 25M. Mikulenka ▼ 46' 6.7
- 9J. Kliment ⚽2 8.3
Dự bị 11
- 18J. Fiala ▲ 46' 6.9
- 37Š. Langer ▲ 63' 6.6
- 77J. Vodháněl ▲ 63' 7.3
- 17O. Dele ▲ 86' 6.5
- 16F. Slavíček ▲ 90'
- 43M. Cahel
- 91J. Koutný
- 19L. Vraštil
- 39L. Juliš
- 11Y. Muritala
- 6J. Šíp
- 35J. Markovič 6.9
- 24J. Juroška ⇢ 7.6
- 17M. Frydrych 6.3
- 37M. Chaluš 6.7
- 15P. Kpozo 6.5
- 5J. Boula 6.9
- 12T. Rigo 6.9
- 9D. Buchta ▼ 86' 6.2
- 10M. Šín ⚽2 ▼ 70' 8.5
- 32Ewerton ⇢ 7.6
- 20A. Tanko ▼ 70' 7.2
Dự bị 10
- 28F. Kubala ▲ 70' 6.9
- 21J. Klíma ▲ 70' 6.2
- 95D. Holzer ▲ 86' 6.5
- 18R. Nogha
- 7K. Pojezný
- 30D. Holec
- 13S. Grygar
- 23I. Fomba
- 6M. Fukala
- 2U. Aririerisim
Thống kê
02⚑6
⚑500
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm15
6Trúng đích7
7Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
6Phạt góc5
0Việt vị2
11Phạm lỗi9
2Thẻ vàng0
5Cứu thua4
361Chuyền bóng356
265Chuyền chính xác270
73%Chính xác chuyền76%
1.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.09
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
48Trận đấu56
75Ghi được95
63Thủng lưới59
1.56Bàn thắng mỗi trận1.7
13Giữ sạch lưới20
30Trên 2.5 bàn31
40Hiệp hai48