FC Baník Ostrava vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 1-0 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 5, hòa 2, Sigma Olomouc thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 21
- Sân vận động
- Městský stadion - Vítkovice Aréna, Ostrava
- Phong độ
- WWLLL FC Baník Ostrava
- WLWDW Sigma Olomouc
- 31' D. Buchta 1-0
- HT1-0
- 59' Michal Frydrych
- 61' ▲ D. Látal ▼ F. Kubala
- 66' ▲ J. Sýkora ▼ J. Šíp
- 66' ▲ A. Dolžnikov ▼ J. Navrátil
- 70' ▲ A. Růsek ▼ J. Spáčil
- 71' ▲ D. Owusu ▼ D. Buchta
- 71' ▲ T. Zlatohlávek ▼ S. Grygar
- 73' Tomas Zlatohlavek
- 80' Filip Zorvan
- 86' ▲ V. Kreida ▼ R. Breite
- 86' ▲ M. Škoda ▼ M. Mikulenka
- 90'+1 ▲ M. Rusnák ▼ Ewerton
- FT1-0
Đội hình
- 30D. Holec 7.0
- 6M. Fukala 7.2
- 17M. Frydrych 6.9
- 37M. Chaluš 7.5
- 15P. Kpozo 7.3
- 5J. Boula 6.7
- 13S. Grygar ▼ 71' 6.3
- 9D. Buchta ⚽ ▼ 71' 7.3
- 21M. Kohút 7.5
- 32Ewerton ▼ 90' 7.2
- 28F. Kubala ▼ 61' 7.2
Dự bị 8
- 11D. Látal ▲ 61' 6.3
- 25D. Owusu ▲ 71' 6.3
- 22T. Zlatohlávek ▲ 71' 6.6
- 66M. Rusnák ▲ 90'
- 99G. Kornezos
- 41M. Kubný
- 10M. Šín
- 18R. Nogha
- 91J. Koutný 6.9
- 34M. Hadaš 6.9
- 38J. Pokorný 6.9
- 4J. Elbel 7.0
- 13J. Sláma 6.6
- 7R. Breite ▼ 86' 6.6
- 8J. Spáčil ▼ 70' 7.3
- 30J. Navrátil ▼ 66' 6.6
- 10F. Zorvan 6.9
- 6J. Šíp ▼ 66' 6.7
- 25M. Mikulenka ▼ 86' 7.2
Dự bị 11
- 49J. Sýkora ▲ 66' 6.7
- 47A. Dolžnikov ▲ 66' 6.6
- 14A. Růsek ▲ 70' 6.7
- 32V. Kreida ▲ 86' 6.7
- 22M. Škoda ▲ 86' 6.5
- 20J. Chvátal
- 28M. Leibl
- 37Š. Langer
- 1T. Digaňa
- 16F. Slavíček
- 2A. Sylla
Thống kê
02⚑6
⚑210
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm7
3Trúng đích2
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
6Phạt góc2
0Việt vị1
9Phạm lỗi9
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
387Chuyền bóng518
279Chuyền chính xác413
72%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
56Trận đấu48
95Ghi được75
59Thủng lưới63
1.7Bàn thắng mỗi trận1.56
20Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai40