FC Baník Ostrava vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 1-2 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 5, hòa 2, Sigma Olomouc thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 24
- Sân vận động
- Městský stadion - Vítkovice Aréna, Ostrava
- Phong độ
- WWWLL FC Baník Ostrava
- WWLWD Sigma Olomouc
- 20' 0-1 L. Juliš · J. Vodháněl
- 35' Lukas Vrastil
- 37' 0-2 L. Juliš11m
- HT0-2
- 55' Jan Fortelný
- 56' ▲ F. Blažek ▼ D. Buchta
- 56' ▲ J. Klíma ▼ M. Šín
- 59' Filip Kubala
- 64' Jan Juroska
- 64' Matúš Macík
- 67' Jiri Boula
- 67' ▲ E. Šehić ▼ P. Kpozo
- 69' ▲ J. Chvátal ▼ F. Novák
- 69' ▲ D. Ventúra ▼ F. Zorvan
- 75' ▲ M. Rusnák ▼ F. Kubala
- 76' ▲ J. Sláma ▼ J. Fortelný
- 77' Jakub Pokorný
- 79' Jiří Sláma
- 80' David Lischka
- 82' Ewerton 1-2
- 90'+2 Jan Fiala
- 90' ▲ J. Fiala ▼ L. Juliš
- FT1-2
Đội hình
- 30J. Letáček 6.6
- 24J. Juroška 7.2
- 19D. Lischka 7.3
- 7K. Pojezný 6.9
- 15P. Kpozo ▼ 67' 6.3
- 5J. Boula 6.3
- 12T. Rigo 6.9
- 9D. Buchta ▼ 56' 6.9
- 10M. Šín ▼ 56' 7.0
- 32Ewerton ⚽ 6.9
- 28F. Kubala ▼ 75' 7.5
Dự bị 11
- 26F. Blažek ▲ 56' 6.6
- 21J. Klíma ▲ 56' 6.6
- 11E. Šehić ▲ 67' 6.9
- 66M. Rusnák ▲ 75' 6.9
- 6D. Holaň
- 17M. Frydrych
- 35J. Markovič
- 4R. Mišković
- 77Gigli Ndefe
- 13S. Grygar
- 14R. Šudák
- 33M. Macík 8.0
- 19L. Vraštil 7.5
- 38J. Pokorný 6.6
- 32V. Beneš 6.7
- 77J. Vodháněl ⇢ 7.9
- 7R. Breite 7.2
- 10F. Zorvan ▼ 69' 6.3
- 26M. Pospíšil 6.2
- 57F. Novák ▼ 69' 7.0
- 39L. Juliš ⚽2 ▼ 90' 8.3
- 40J. Fortelný ▼ 76' 6.3
Dự bị 8
- 20J. Chvátal ▲ 69' 6.6
- 25D. Ventúra ▲ 69' 6.7
- 13J. Sláma ▲ 76' 6.0
- 18J. Fiala ▲ 90'
- 27E. Singhateh
- 29T. Stoppen
- 37Š. Langer
- 3F. Uriča
Thống kê
03⚑6
⚑250
69%Kiểm soát bóng31%
19Dứt điểm6
8Trúng đích3
4Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn1
6Phạt góc2
1Việt vị0
10Phạm lỗi10
3Thẻ vàng5
1Cứu thua7
612Chuyền bóng277
518Chuyền chính xác179
85%Chính xác chuyền65%
3.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 70 - 26 | +44 | 76 | |
| 2 | 30 | 62 - 23 | +39 | 72 | |
| 3 | 35 | 76 - 40 | +36 | 70 | |
| 4 | 30 | 48 - 39 | +9 | 45 | |
| 5 | 30 | 50 - 46 | +4 | 44 | |
| 6 | 35 | 45 - 56 | -11 | 44 | |
| 7 | 30 | 46 - 46 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 40 - 45 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 32 - 38 | -6 | 37 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 35 | |
| 12 | 30 | 35 - 45 | -10 | 30 | |
| 13 | 30 | 29 - 42 | -13 | 28 | |
| 14 | 30 | 30 - 52 | -22 | 25 | |
| 15 | 30 | 36 - 61 | -25 | 25 | |
| 16 | 30 | 34 - 62 | -28 | 24 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
50Trận đấu45
88Ghi được71
55Thủng lưới65
1.76Bàn thắng mỗi trận1.58
18Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn30
56Hiệp hai34