Sigma Olomouc vs FC Baník Ostrava
Tỷ số chung cuộc: Sigma Olomouc 1-0 FC Baník Ostrava tại Czech Liga, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sigma Olomouc thắng 3, hòa 2, FC Baník Ostrava thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Vòng 7
- Phong độ
- WWLWD Sigma Olomouc
- WWWLL FC Baník Ostrava
- 13' D. Vasulin · J. Navratil 1-0
- 41' Radim Breite
- HT1-0
- 46' ▲ D. Owusu ▼ C. Tiehi
- 46' ▲ E. Sehic ▼ D. Holzer
- 46' ▲ M. Rusnak ▼ K. Pojezny
- 60' ▲ T. Huk ▼ J. Kral
- 60' ▲ J. Sip ▼ S. Michez
- 60' ▲ A. Rusek ▼ R. Breite
- 63' Filip Slavicek
- 69' Matúš Rusnák
- 71' ▲ J. Pira ▼ D. Buchta
- 82' ▲ M. Mikulenka ▼ D. Vasulin
- 83' ▲ T. Zlatohlavek ▼ C. Frydek
- 87' Erik Prekop
- 87' Srđan Plavšić
- FT1-0
Đội hình
- 91J. Koutny 7.9
- 16F. Slavicek 7.5
- 2A. Sylla 7.3
- 15D. Vasulin ⚽ ▼ 82' 7.7
- 13J. Slama 7.2
- 7R. Breite ▼ 60' 6.6
- 37S. Langer 6.6
- 21J. Kral ▼ 60' 7.0
- 10T. Kostadinov 7.5
- 75S. Michez ▼ 60' 6.2
- 30J. Navratil ⇢ 7.3
Dự bị 10
- 5T. Huk ▲ 60' 6.9
- 6J. Sip ▲ 60' 6.7
- 14A. Rusek ▲ 60' 7.2
- 20J. Chvatal
- 23A. Dumitrescu
- 25M. Mikulenka ▲ 82' 6.6
- 26M. Tijani
- 39D. Janosek
- 77A. Dolznikov
- 98M. Hruska
- 30D. Holec 7.5
- 19D. Lischka 7.6
- 17M. Frydrych 7.5
- 6K. Pojezny ▼ 46' 6.3
- 4C. Tiehi ▼ 46' 6.3
- 5J. Boula 6.9
- 20S. Plavsic 6.5
- 9D. Buchta ▼ 71' 6.9
- 8C. Frydek ▼ 83' 7.0
- 95D. Holzer ▼ 46' 6.6
- 33E. Prekop 5.3
Dự bị 9
- 11D. Latal
- 22T. Zlatohlavek ▲ 83' 6.3
- 25D. Owusu ▲ 46' 6.3
- 29J. Pira ▲ 71' 6.3
- 31A. Munksgaard
- 37M. Chalus
- 44E. Sehic ▲ 46' 7.2
- 66M. Rusnak ▲ 46' 7.6
- 1V. Budinsky
Thống kê
02⚑5
⚑330
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm9
6Trúng đích2
1Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
5Phạt góc3
1Việt vị2
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
3Cứu thua5
328Chuyền bóng383
245Chuyền chính xác312
75%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 23 | +40 | 71 | |
| 2 | 30 | 60 - 33 | +27 | 63 | |
| 3 | 35 | 60 - 38 | +22 | 63 | |
| 5 | 30 | 43 - 34 | +9 | 49 | |
| 5 | 35 | 45 - 47 | -2 | 55 | |
| 6 | 35 | 45 - 39 | +6 | 46 | |
| 7 | 30 | 34 - 34 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 39 - 46 | -7 | 41 | |
| 9 | 30 | 43 - 51 | -8 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 35 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 52 | -8 | 35 | |
| 12 | 30 | 37 - 48 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 29 - 38 | -9 | 29 | |
| 14 | 30 | 20 - 42 | -22 | 23 | |
| 15 | 30 | 26 - 45 | -19 | 23 | |
| 16 | 30 | 25 - 45 | -20 | 22 |
UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
54Trận đấu54
72Ghi được67
70Thủng lưới79
1.33Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới12
31Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai39