FC Baník Ostrava vs Sigma Olomouc
Tỷ số chung cuộc: FC Baník Ostrava 0-0 Sigma Olomouc tại Czech Liga, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Baník Ostrava thắng 5, hòa 2, Sigma Olomouc thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Czech Liga · Championship Round · Vòng 2
- Sân vận động
- Městský stadion - Vítkovice Aréna, Ostrava
- Phong độ
- WWLLL FC Baník Ostrava
- WWLWD Sigma Olomouc
- 24' Jan Navratil
- 35' David Buchta
- 40' Artur Dolznikov
- HT0-0
- 46' ▲ J. Šíp ▼ A. Dolžnikov
- 54' Matěj Chaluš
- 66' ▲ D. Owusu ▼ M. Rusnák
- 66' ▲ T. Zlatohlávek ▼ F. Kubala
- 66' ▲ J. Chvátal ▼ J. Navrátil
- 74' ▲ M. Fukala ▼ J. Juroška
- 81' ▲ D. Látal ▼ D. Buchta
- 83' ▲ A. Sylla ▼ L. Vraštil
- 83' ▲ J. Fiala ▼ M. Mikulenka
- 87' Filip Zorvan
- 87' ▲ M. Hadaš ▼ F. Zorvan
- FT0-0
Đội hình
- 30D. Holec 7.3
- 24J. Juroška ▼ 74' 6.9
- 37M. Chaluš 7.5
- 7K. Pojezný 7.0
- 66M. Rusnák ▼ 66' 6.9
- 9D. Buchta ▼ 81' 6.6
- 10M. Šín 7.5
- 95D. Holzer 7.0
- 28F. Kubala ▼ 66' 6.3
- 33E. Prekop 7.2
- 32Ewerton 7.5
Dự bị 9
- 25D. Owusu ▲ 66' 6.3
- 22T. Zlatohlávek ▲ 66' 6.6
- 6M. Fukala ▲ 74' 6.6
- 11D. Látal ▲ 81' 6.3
- 19D. Lischka
- 31A. Munksgaard
- 41M. Kubný
- 99G. Kornezos
- 15P. Kpozo
- 91J. Koutný 7.3
- 16F. Slavíček 7.0
- 19L. Vraštil ▼ 83' 6.9
- 21J. Král 7.5
- 13J. Sláma 6.6
- 37Š. Langer 7.3
- 7R. Breite 7.2
- 47A. Dolžnikov ▼ 46' 6.9
- 10F. Zorvan ▼ 87' 6.7
- 30J. Navrátil ▼ 66' 6.9
- 25M. Mikulenka ▼ 83' 7.2
Dự bị 11
- 6J. Šíp ▲ 46' 6.3
- 20J. Chvátal ▲ 66' 6.7
- 2A. Sylla ▲ 83' 6.3
- 18J. Fiala ▲ 83' 6.5
- 34M. Hadaš ▲ 87' 6.5
- 39L. Juliš
- 4J. Elbel
- 28M. Leibl
- 14A. Růsek
- 32V. Kreida
- 1T. Digaňa
Thống kê
02⚑11
⚑230
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm9
4Trúng đích2
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
11Phạt góc2
0Việt vị2
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
2Cứu thua4
431Chuyền bóng315
327Chuyền chính xác212
76%Chính xác chuyền67%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 61 - 11 | +50 | 78 | |
| 2 | 30 | 59 - 28 | +31 | 65 | |
| 3 | 35 | 58 - 34 | +24 | 71 | |
| 4 | 30 | 56 - 33 | +23 | 62 | |
| 5 | 30 | 47 - 25 | +22 | 51 | |
| 6 | 35 | 48 - 53 | -5 | 45 | |
| 7 | 30 | 45 - 31 | +14 | 42 | |
| 8 | 30 | 40 - 52 | -12 | 41 | |
| 9 | 30 | 33 - 31 | +2 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 11 | 30 | 40 - 40 | 0 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 42 | -10 | 34 | |
| 13 | 30 | 25 - 51 | -26 | 30 | |
| 14 | 30 | 23 - 47 | -24 | 24 | |
| 15 | 30 | 22 - 49 | -27 | 19 | |
| 16 | 30 | 14 - 78 | -64 | 5 |
UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
56Trận đấu48
95Ghi được75
59Thủng lưới63
1.7Bàn thắng mỗi trận1.56
20Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn30
48Hiệp hai40