LASK Linz vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: LASK Linz 3-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LASK Linz thắng 6, hòa 2, SC Rheindorf Altach thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 5
- Sân vận động
- Raiffeisen Arena, Linz
- Phong độ
- WWWWL LASK Linz
- LLLWL SC Rheindorf Altach
- 3' C. Lang · S. Horvath 1-0
- 19' C. Lang · J. Tornich 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Y. Massombo ▼ M. Raguz
- 47' Ousmane Diawara
- 50' Xavier Mbuyamba
- 53' Vesel Demaku
- 54' Patrick Greil
- 55' Alemão
- 62' ▲ S. Hrstic ▼ O. Diawara
- 64' ▲ M. Freckleton ▼ J. Tornich
- 64' ▲ F. Flecker ▼ K. P. Molgaard Jorgensen
- 64' ▲ M. Bogarde ▼ S. Horvath
- 66' Filip Milojevic
- 72' ▲ Y. Dibango ▼ G. Bello
- 77' ▲ R. Elongo-Yombo ▼ P. Greil
- 77' ▲ Y. Eisschill ▼ V. Demaku
- 81' ▲ N. Kane ▼ M. Usor
- 89' F. Flecker · K. Danek 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1L. Jungwirth 7.0
- 20K. P. Molgaard Jorgensen ▼ 64' 6.9
- 4X. Mbuyamba 7.9
- 43J. Tornich ⇢ ▼ 64' 7.9
- 16A. Andrade 7.7
- 2G. Bello ▼ 72' 7.7
- 9K. Danek ⇢ 7.3
- 18A. Schopf 7.6
- 30S. Horvath ⇢ ▼ 64' 7.5
- 27C. Lang ⚽2 9.3
- 8M. Usor ▼ 81' 6.5
Dự bị 9
- 33T. Schutzenauer
- 25Y. Dibango ▲ 72' 6.6
- 47J. Ilk
- 3M. Freckleton ▲ 64' 6.9
- 52K. Cheikne
- 29F. Flecker ⚽ ▲ 64' 7.7
- 6M. Bogarde ▲ 64' 7.3
- 5A. Smakaj
- 45N. Kane ▲ 81' 7.0
- 1D. Stojanovic 7.3
- 17L. Jager 5.6
- 27F. Milojevic 6.2
- 16R. Rahmani 6.3
- 29N. Niehoff 6.7
- 6V. Demaku ▼ 77' 6.3
- 8M. Bahre 6.6
- 37B. Bockle 6.6
- 10O. Diawara ▼ 62' 6.2
- 9M. Raguz ▼ 46' 6.5
- 18P. Greil ▼ 77' 6.2
Dự bị 9
- 31D. Antosch
- 21J. Brandtner
- 3A. Grgic
- 39R. Elongo-Yombo ▲ 77' 6.2
- 7D. Cosgun
- 22Y. Eisschill ▲ 77' 6.3
- 34A. Vonbrul
- 19S. Hrstic ▲ 62' 6.3
- 28Y. Massombo ▲ 46' 6.5
Thống kê
02⚑4
⚑040
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm7
10Trúng đích2
6Chệch đích5
15Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn0
4Phạt góc0
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
2Cứu thua7
0.72Bàn thắng ngăn chặn0.72
527Chuyền bóng388
459Chuyền chính xác305
87%Chính xác chuyền79%
3.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 15 - 2 | +13 | 15 | |
| 2 | 6 | 18 - 7 | +11 | 15 | |
| 3 | 6 | 15 - 4 | +11 | 14 | |
| 4 | 6 | 6 - 8 | -2 | 9 | |
| 5 | 5 | 6 - 5 | +1 | 8 | |
| 6 | 6 | 7 - 8 | -1 | 7 | |
| 7 | 6 | 4 - 14 | -10 | 7 | |
| 8 | 6 | 5 - 9 | -4 | 6 | |
| 9 | 6 | 6 - 9 | -3 | 5 | |
| 10 | 6 | 7 - 11 | -4 | 5 | |
| 11 | 6 | 3 - 10 | -7 | 4 | |
| 12 | 6 | 5 - 10 | -5 | 3 |
Bundesliga (Championship Group) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
13Trận đấu10
36Ghi được17
12Thủng lưới11
2.77Bàn thắng mỗi trận1.7
5Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn6
23Hiệp hai7