LASK Linz
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SC Rheindorf Altach

LASK Linz vs SC Rheindorf Altach

Tỷ số chung cuộc: LASK Linz 1-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LASK Linz thắng 6, hòa 2, SC Rheindorf Altach thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 13
Sân vận động
Raiffeisen Arena, Linz
Phong độ
WWWWL LASK Linz
WLLLW SC Rheindorf Altach
  1. 30' E. Yalcinphản lưới 1-0
  2. HT1-0
  3. 60' Erkin Yalcin
  4. 64' C. Lang K. Danek
  5. 72' S. Kalajdzic S. Adeniran
  6. 72' F. Flecker K. P. Molgaard Jorgensen
  7. 72' A. Fetahu S. Mustapha
  8. 83' S. Hrstic O. Diawara
  9. 83' A. Gorgon P. Greil
  10. 86' M. Entrup M. Usor
  11. 89' L. Gugganig Y. Massombo
  12. FT1-0

Đội hình

LASK Linz Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Dietmar Kuhbauer
  1. 1L. Jungwirth 7.0
  2. 48M. Cisse 7.3
  3. 43Alemao 7.0
  4. 16A. Andrade 7.7
  5. 20K. P. Molgaard Jorgensen ▼ 72' 7.3
  6. 6M. Bogarde 8.0
  7. 30S. Horvath 7.2
  8. 2G. Bello 8.3
  9. 9K. Danek ▼ 64' 6.3
  10. 8M. Usor ▼ 86' 6.5
  11. 7S. Adeniran ▼ 72' 6.3

Dự bị 9

  1. 33T. Schutzenauer
  2. 10S. Kalajdzic ▲ 72' 6.5
  3. 11M. Entrup ▲ 86' 6.7
  4. 13A. Adeshina
  5. 14V. Berisha
  6. 27C. Lang ▲ 64' 6.3
  7. 29F. Flecker ▲ 72' 6.9
  8. 41E. Michael
  9. 52K. Cheikne
SC Rheindorf Altach Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ognjen Zaric
  1. 1D. Stojanovic 8.3
  2. 27F. Milojevic 6.2
  3. 23B. Zech 7.5
  4. 15P. Koller 6.5
  5. 26E. Yalcin 6.3
  6. 28Y. Massombo ▼ 89' 6.9
  7. 8M. Bahre 7.0
  8. 29M. Ouedraogo 6.9
  9. 10O. Diawara ▼ 83' 6.3
  10. 9S. Mustapha ▼ 72' 6.7
  11. 18P. Greil ▼ 83' 6.3

Dự bị 9

  1. 13T. Casali
  2. 5L. Gugganig ▲ 89'
  3. 11S. Hrstic ▲ 83' 6.2
  4. 12L. Lukacevic
  5. 14M. Oswald
  6. 17L. Jager
  7. 20A. Gorgon ▲ 83' 6.6
  8. 22B. Idrizi
  9. 40A. Fetahu ▲ 72' 6.7

Thống kê

004
710
36%Kiểm soát bóng64%
17Dứt điểm16
8Trúng đích3
6Chệch đích8
13Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
4Phạt góc7
2Việt vị3
9Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
3Cứu thua7
266Chuyền bóng486
200Chuyền chính xác405
75%Chính xác chuyền83%
1.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
SK Sturm Graz
32 51 - 35 +16 37
3
FC Red Bull Salzburg
32 56 - 41 +15 29
3
LASK Linz
22 32 - 30 +2 37
4
FK Austria Wien
32 45 - 50 -5 29
5
SK Rapid Wien
22 26 - 25 +1 33
6
TSV Hartberg
32 40 - 40 0 25
9
SV Ried
22 26 - 30 -4 28
10
SC Rheindorf Altach
32 36 - 39 -3 27
10
Wolfsberger AC
22 31 - 32 -1 26
11
Grazer AK
22 22 - 36 -14 20
11
WSG Tirol
32 40 - 52 -12 24
12
FC Blau-Weiß Linz
22 20 - 36 -16 15
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)

So sánh

46Trận đấu48
82Ghi được76
55Thủng lưới56
1.78Bàn thắng mỗi trận1.58
15Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu