SC Rheindorf Altach vs LASK Linz
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 0-2 LASK Linz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 2, hòa 2, LASK Linz thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- WWWWL LASK Linz
- 7' Marlon Mustapha
- 28' 0-1 A. Andrade · K. Daněk
- HT0-1
- 46' ▲ A. Gorgon ▼ D. Kaïba
- 46' ▲ L. Pintor ▼ S. Adeniran
- 52' George Bello
- 59' 0-2 K. Daněk · C. Lang
- 61' ▲ J. Boateng ▼ A. Andrade
- 61' ▲ E. Safin ▼ C. Lang
- 73' ▲ L. Fadinger ▼ D. Kameri
- 73' ▲ O. Diawara ▼ M. Mustapha
- 77' ▲ I. Coulibaly ▼ K. Daněk
- 77' ▲ I. Mustapha ▼ M. Entrup
- 88' Philipp Ziereis
- 90'+1 Lukas Fadinger
- 90' ▲ P. Estrada ▼ V. Demaku
- 90' ▲ C. Gebauer ▼ S. Ingolitsch
- FT0-2
Đội hình
- 1D. Stojanovic 6.3
- 25S. Ingolitsch ▼ 90' 7.5
- 3B. Zech 6.9
- 15P. Koller 6.9
- 12L. Lukačević 6.9
- 6V. Demaku ▼ 90' 6.6
- 13D. Kaïba ▼ 46' 6.5
- 8M. Bähre 7.0
- 37D. Kameri ▼ 73' 6.2
- 11M. Mustapha ▼ 73' 6.9
- 14L. Fridrikas 5.3
Dự bị 7
- 20A. Gorgon ▲ 46' 6.3
- 30L. Fadinger ▲ 73' 6.9
- 10O. Diawara ▲ 73' 6.7
- 22P. Estrada ▲ 90'
- 27C. Gebauer ▲ 90'
- 21A. Helac
- 29M. Ouédraogo
- 1T. Lawal 7.7
- 18B. Jovičić 7.3
- 5P. Ziereis 7.3
- 16A. Andrade ⚽ ▼ 61' 7.7
- 2G. Bello 6.9
- 9K. Daněk ⚽ ⇢ ▼ 77' 8.3
- 30S. Horvath 7.9
- 21I. Ljubic 7.2
- 27C. Lang ⇢ ▼ 61' 6.5
- 11M. Entrup ▼ 77' 6.9
- 7S. Adeniran ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 19L. Pintor ▲ 46' 6.6
- 17J. Boateng ▲ 61' 7.0
- 45E. Safin ▲ 61' 6.3
- 32I. Coulibaly ▲ 77' 6.6
- 23I. Mustapha ▲ 77' 6.5
- 29F. Flecker
- 33T. Schützenauer
Thống kê
02⚑7
⚑120
60%Kiểm soát bóng40%
10Dứt điểm6
3Trúng đích3
5Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
7Phạt góc1
4Việt vị3
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
508Chuyền bóng343
415Chuyền chính xác267
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
46Trận đấu59
45Ghi được97
65Thủng lưới69
0.98Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai62