SC Rheindorf Altach vs LASK Linz
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 1-2 LASK Linz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 2, hòa 2, LASK Linz thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 13
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- WWWWL LASK Linz
- 23' Maximilian Entrup
- 44' Adil Taoui
- HT0-0
- 46' ▲ F. Stojković ▼ A. Taoui
- 54' ▲ O. Strunz ▼ D. Kameri
- 57' ▲ M. Ljubičić ▼ R. Žulj
- 57' ▲ V. Berisha ▼ S. Horvath
- 65' P. Estrada · L. Fadinger 1-0
- 75' Hrvoje Smolčić
- 81' ▲ L. Gugganig ▼ P. Estrada
- 81' ▲ M. Bähre ▼ L. Fadinger
- 90'+6 Sandro Ingolitsch
- 90'+6 Florian Flecker
- 90'+1 ▲ L. Lukačević ▼ V. Demaku
- 90' 1-1 M. Entrup
- 90'+4 1-2 M. Entrup · M. Ljubičić
- FT1-2
Đội hình
- 1D. Stojanovic 7.3
- 25S. Ingolitsch 7.0
- 22P. Estrada ⚽ ▼ 81' 7.2
- 15P. Koller 6.5
- 29M. Ouédraogo 6.3
- 6V. Demaku ▼ 90' 6.9
- 23L. Jäger 6.2
- 30L. Fadinger ⇢ ▼ 81' 8.2
- 37D. Kameri ▼ 54' 6.5
- 14L. Fridrikas 7.0
- 27C. Gebauer 6.7
Dự bị 7
- 17O. Strunz ▲ 54' 6.9
- 5L. Gugganig ▲ 81' 5.9
- 8M. Bähre ▲ 81' 6.3
- 12L. Lukačević ▲ 90'
- 11S. Bahloul
- 10Lincoln
- 33P. Piffer
- 28J. Siebenhandl 6.6
- 29F. Flecker 7.5
- 5P. Ziereis 6.9
- 26H. Smolčić 7.3
- 2G. Bello 6.9
- 18B. Jovičić 6.7
- 6M. Bogarde ⇢ 7.5
- 30S. Horvath ▼ 57' 6.9
- 10R. Žulj ▼ 57' 7.3
- 44A. Taoui ▼ 46' 6.2
- 11M. Entrup ⚽2 9.2
Dự bị 7
- 22F. Stojković ▲ 46' 6.7
- 9M. Ljubičić ▲ 57' 6.6
- 14V. Berisha ▲ 57' 6.7
- 3T. Galvez
- 35M. Sulzner
- 36L. Jungwirth
- 4M. Talovierov
Thống kê
01⚑5
⚑540
44%Kiểm soát bóng56%
7Dứt điểm16
2Trúng đích6
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn3
5Phạt góc5
4Việt vị0
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
4Cứu thua1
331Chuyền bóng441
233Chuyền chính xác332
70%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
46Trận đấu59
45Ghi được97
65Thủng lưới69
0.98Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn34
28Hiệp hai62