SC Rheindorf Altach vs LASK Linz
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 1-0 LASK Linz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 2, hòa 2, LASK Linz thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 6
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- LWWWW LASK Linz
- 23' ▲ I. Coulibaly ▼ A. Smakaj
- 31' O. Diawara11m 1-0
- 38' Ismaila Cheick Coulibaly
- HT1-0
- 61' ▲ S. Kalajdzic ▼ M. Entrup
- 61' ▲ E. Michael ▼ G. Bello
- 71' ▲ M. Oswald ▼ P. Greil
- 71' ▲ E. Yalcin ▼ O. Diawara
- 74' Kasper Jørgensen
- 83' ▲ S. Adeniran ▼ V. Berisha
- 83' ▲ L. Pintor ▼ F. Flecker
- 90'+1 ▲ L. Gugganig ▼ S. Mustapha
- FT1-0
Đội hình
- 1D. Stojanovic 7.0
- 25S. Ingolitsch 8.9
- 23B. Zech 7.3
- 15P. Koller 7.3
- 29M. Ouedraogo 7.0
- 8M. Bahre 6.9
- 17L. Jager 6.6
- 28Y. Massombo 6.3
- 18P. Greil ▼ 71' 7.3
- 9S. Mustapha ▼ 90' 7.0
- 10O. Diawara ⚽ ▼ 71' 7.0
Dự bị 9
- 33P. Piffer
- 5L. Gugganig ▲ 90'
- 11S. Hrstic
- 12L. Lukacevic
- 14M. Oswald ▲ 71' 6.9
- 20A. Gorgon
- 26E. Yalcin ▲ 71' 6.9
- 27F. Milojevic
- 40A. Fetahu
- 1L. Jungwirth 6.2
- 20K. P. Molgaard Jorgensen 6.9
- 48M. Cisse 6.9
- 43Alemao 7.7
- 2G. Bello ▼ 61' 5.6
- 5A. Smakaj ▼ 23' 6.7
- 30S. Horvath 6.7
- 29F. Flecker ▼ 83' 6.3
- 9K. Danek 6.2
- 14V. Berisha ▼ 83' 6.9
- 11M. Entrup ▼ 61' 6.5
Dự bị 9
- 33T. Schutzenauer
- 4I. Coulibaly ▲ 23' 6.9
- 6M. Bogarde
- 7S. Adeniran ▲ 83' 6.3
- 10S. Kalajdzic ▲ 61' 6.9
- 19L. Pintor ▲ 83' 6.3
- 41E. Michael ▲ 61' 6.7
- 42K. Lebersorger
- 44L. Kacavenda
Thống kê
00⚑9
⚑620
44%Kiểm soát bóng56%
15Dứt điểm13
4Trúng đích3
7Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn6
9Phạt góc6
6Việt vị2
9Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
3Cứu thua3
336Chuyền bóng438
248Chuyền chính xác362
74%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 51 - 35 | +16 | 37 | |
| 3 | 32 | 56 - 41 | +15 | 29 | |
| 3 | 22 | 32 - 30 | +2 | 37 | |
| 4 | 32 | 45 - 50 | -5 | 29 | |
| 5 | 22 | 26 - 25 | +1 | 33 | |
| 6 | 32 | 40 - 40 | 0 | 25 | |
| 9 | 22 | 26 - 30 | -4 | 28 | |
| 10 | 32 | 36 - 39 | -3 | 27 | |
| 10 | 22 | 31 - 32 | -1 | 26 | |
| 11 | 22 | 22 - 36 | -14 | 20 | |
| 11 | 32 | 40 - 52 | -12 | 24 | |
| 12 | 22 | 20 - 36 | -16 | 15 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Bundesliga (Championship Group) Conference League (Qualification) Bundesliga (Relegation Group)
So sánh
48Trận đấu46
76Ghi được82
56Thủng lưới55
1.58Bàn thắng mỗi trận1.78
15Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn25
39Hiệp hai44