LASK Linz vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: LASK Linz 1-2 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 10 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LASK Linz thắng 6, hòa 2, SC Rheindorf Altach thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 2
- Sân vận động
- Raiffeisen Arena, Pasching
- Phong độ
- LWWWW LASK Linz
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- 7' Mike-Steven Bähre
- 18' R. Žulj · M. Usor 1-0
- 21' ▲ L. Kronberger ▼ S. Ingolitsch
- 27' 1-1 Gustavo Santos
- HT1-1
- 50' Philipp Ziereis
- 68' ▲ A. Taoui ▼ V. Berisha
- 68' ▲ L. Fridrikas ▼ L. Fadinger
- 68' ▲ L. Jäger ▼ M. Bähre
- 69' 1-2 Gustavo Santos · L. Kronberger
- 71' Gustavo Santos Costa
- 72' ▲ S. Bahloul ▼ Gustavo Santos
- 73' Oliver Strunz
- 82' ▲ L. Pintor ▼ M. Usor
- 88' Luca Kronberger
- 90'+1 ▲ A. Tibidi ▼ G. Bello
- FT1-2
Đội hình
- 1T. Lawal 6.5
- 6M. Bogarde 7.3
- 5P. Ziereis 7.2
- 26H. Smolčić 7.3
- 2G. Bello ▼ 90' 7.2
- 18B. Jovičić 7.7
- 30S. Horvath 7.5
- 8M. Usor ⇢ ▼ 82' 7.3
- 10R. Žulj ⚽ 7.3
- 14V. Berisha ▼ 68' 6.3
- 9M. Ljubičić 6.9
Dự bị 7
- 44A. Taoui ▲ 68' 6.9
- 19L. Pintor ▲ 82' 6.7
- 25A. Tibidi ▲ 90'
- 45E. Safin
- 42K. Lebersorger
- 22F. Stojković
- 28J. Siebenhandl
- 1D. Stojanovic 7.3
- 22P. Estrada 6.9
- 5L. Gugganig 6.9
- 15P. Koller 6.9
- 25S. Ingolitsch ▼ 21' 6.5
- 8M. Bähre ▼ 68' 6.3
- 6V. Demaku 6.6
- 29M. Ouédraogo 7.5
- 17O. Strunz 6.6
- 20Gustavo Santos ⚽2 ▼ 72' 8.2
- 30L. Fadinger ▼ 68' 6.2
Dự bị 7
- 7L. Kronberger ▲ 21' 7.0
- 14L. Fridrikas ▲ 68' 6.3
- 23L. Jäger ▲ 68' 6.3
- 11S. Bahloul ▲ 72' 6.2
- 21A. Helac
- 4F. Milojević
- 12L. Lukačević
Thống kê
01⚑6
⚑140
80%Kiểm soát bóng20%
16Dứt điểm8
4Trúng đích3
5Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn3
6Phạt góc1
2Việt vị5
5Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
1Cứu thua2
686Chuyền bóng171
620Chuyền chính xác113
90%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
59Trận đấu46
97Ghi được45
69Thủng lưới65
1.64Bàn thắng mỗi trận0.98
19Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn21
62Hiệp hai28