SC Rheindorf Altach vs LASK Linz
Tỷ số chung cuộc: SC Rheindorf Altach 0-0 LASK Linz tại Giải vô địch bóng đá Áo, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SC Rheindorf Altach thắng 2, hòa 2, LASK Linz thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 21
- Sân vận động
- Cashpoint-Arena, Altach
- Phong độ
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- LWWWW LASK Linz
- 40' Lukas Jäger
- 44' Vesel Demaku
- HT0-0
- 46' ▲ V. Berisha ▼ G. Bello
- 46' ▲ L. Pintor ▼ B. Jovičić
- 58' Lenny Pintor
- 68' ▲ E. Havel ▼ M. Ljubičić
- 70' ▲ S. Bahloul ▼ C. Gebauer
- 72' Sofian Bahloul
- 88' ▲ A. Taoui ▼ S. Horvath
- 89' ▲ D. Kaïba ▼ V. Demaku
- 89' ▲ N. Edokpolor ▼ M. Ouédraogo
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Stojanovic 7.3
- 25S. Ingolitsch 7.2
- 6C. Reiner 7.7
- 15P. Koller 7.0
- 29M. Ouédraogo ▼ 89' 6.9
- 14V. Demaku ▼ 89' 6.6
- 23L. Jäger 6.7
- 8M. Bähre 7.0
- 27C. Gebauer ▼ 70' 7.0
- 9A. Nuhiu 8.0
- 30L. Fadinger 7.2
Dự bị 7
- 11S. Bahloul ▲ 70' 6.3
- 13D. Kaïba ▲ 89'
- 17N. Edokpolor ▲ 89'
- 5L. Gugganig
- 4F. Strauß
- 32T. Schützenauer
- 7O. Diawara
- 1T. Lawal 6.9
- 5P. Ziereis 7.2
- 16A. Andrade 7.0
- 33F. Luckeneder 7.6
- 29F. Flecker 6.6
- 18B. Jovičić ▼ 46' 6.3
- 30S. Horvath ▼ 88' 6.3
- 4M. Talovierov 7.2
- 2G. Bello ▼ 46' 7.0
- 9M. Ljubičić ▼ 68' 6.7
- 17M. Usor 6.9
Dự bị 7
- 14V. Berisha ▲ 46' 6.9
- 19L. Pintor ▲ 46' 6.3
- 24E. Havel ▲ 68' 6.6
- 44A. Taoui ▲ 88'
- 25S. Ba
- 37L. Copado
- 28J. Siebenhandl
Thống kê
01⚑9
⚑230
48%Kiểm soát bóng52%
12Dứt điểm2
0Trúng đích0
8Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn1
9Phạt góc2
2Việt vị1
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
364Chuyền bóng421
251Chuyền chính xác306
69%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
48Trận đấu58
50Ghi được112
62Thủng lưới71
1.04Bàn thắng mỗi trận1.93
15Giữ sạch lưới20
23Trên 2.5 bàn32
24Hiệp hai51