LASK Linz vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: LASK Linz 1-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 8 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LASK Linz thắng 6, hòa 2, SC Rheindorf Altach thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Vòng 10
- Sân vận động
- Raiffeisen Arena, Pasching
- Phong độ
- LWWWW LASK Linz
- WLLLW SC Rheindorf Altach
- 9' Lukas Gugganig
- HT0-0
- 58' ▲ M. Koné ▼ M. Ljubičić
- 58' ▲ P. Michorl ▼ E. Darboe
- 63' ▲ D. Reiter ▼ C. Gebauer
- 68' ▲ A. Abdijanovic ▼ Jan Jurčec
- 69' Felix Strauss
- 72' ▲ S. Ba ▼ F. Flecker
- 81' ▲ F. Stojković ▼ G. Bello
- 81' ▲ I. Mustapha ▼ M. Talovierov
- 82' R. Žulj · T. Goiginger 1-0
- 85' ▲ N. Bischof ▼ F. Strauß
- FT1-0
Đội hình
- 1T. Lawal 7.7
- 5P. Ziereis 7.2
- 16A. Andrade 7.2
- 4M. Talovierov ▼ 81' 7.2
- 29F. Flecker ▼ 72' 7.2
- 55E. Darboe ▼ 58' 7.0
- 21I. Ljubic 7.3
- 2G. Bello ▼ 81' 6.6
- 10R. Žulj ⚽ 8.2
- 9M. Ljubičić ▼ 58' 6.9
- 27T. Goiginger ⇢ 8.3
Dự bị 7
- 11M. Koné ▲ 58' 6.6
- 8P. Michorl ▲ 58' 7.2
- 25S. Ba ▲ 72' 6.6
- 22F. Stojković ▲ 81' 6.6
- 23I. Mustapha ▲ 81' 6.6
- 17M. Usor
- 28J. Siebenhandl
- 1D. Stojanovic 8.3
- 4F. Strauß ▼ 85' 6.3
- 5L. Gugganig 7.2
- 15P. Koller 7.0
- 25S. Ingolitsch 6.9
- 23L. Jäger 6.9
- 30L. Fadinger 7.2
- 12L. Lukačević 6.7
- 27C. Gebauer ▼ 63' 6.9
- 28Jan Jurčec ▼ 68' 6.7
- 9A. Nuhiu 6.3
Dự bị 7
- 10D. Reiter ▲ 63' 6.7
- 22A. Abdijanovic ▲ 68' 6.2
- 7N. Bischof ▲ 85' 6.5
- 19S. Aigner
- 18J. Zwischenbrugger
- 32T. Schützenauer
- 17N. Edokpolor
Thống kê
00⚑10
⚑820
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm12
8Trúng đích4
4Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
10Phạt góc8
6Việt vị2
8Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
4Cứu thua7
480Chuyền bóng219
382Chuyền chính xác117
80%Chính xác chuyền53%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 32 | 74 - 29 | +45 | 42 | |
| 2 | 22 | 37 - 15 | +22 | 46 | |
| 3 | 22 | 26 - 18 | +8 | 35 | |
| 5 | 32 | 49 - 52 | -3 | 28 | |
| 6 | 32 | 40 - 50 | -10 | 22 | |
| 6 | 22 | 38 - 21 | +17 | 33 | |
| 8 | 32 | 35 - 34 | +1 | 29 | |
| 8 | 22 | 29 - 32 | -3 | 30 | |
| 10 | 22 | 22 - 38 | -16 | 19 | |
| 10 | 32 | 27 - 40 | -13 | 21 | |
| 11 | 32 | 29 - 55 | -26 | 19 | |
| 12 | 32 | 22 - 58 | -36 | 16 |
Champions League (Qualification: ) Bundesliga (Championship Group: ) Bundesliga (Conference League - Play Offs: ) Bundesliga (Relegation Group: ) 2. Liga
So sánh
58Trận đấu48
112Ghi được50
71Thủng lưới62
1.93Bàn thắng mỗi trận1.04
20Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn23
51Hiệp hai24