LASK Linz vs SC Rheindorf Altach
Tỷ số chung cuộc: LASK Linz 0-0 SC Rheindorf Altach tại Giải vô địch bóng đá Áo, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: LASK Linz thắng 6, hòa 2, SC Rheindorf Altach thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Áo · Relegation Round · Vòng 10
- Sân vận động
- Raiffeisen Arena, Linz
- Phong độ
- WWWWL LASK Linz
- LLLWL SC Rheindorf Altach
- 1' Marco Sulzner
- 11' Alexander Gorgon
- 45'+3 Pascal Juan Estrada
- HT0-0
- 46' ▲ S. Horvath ▼ M. Sanogo
- 46' ▲ K. Daněk ▼ N. Kane
- 51' Marco Sulzner
- 58' Lukas Jäger
- 59' ▲ R. Žulj ▼ C. Lang
- 59' ▲ M. Entrup ▼ S. Adeniran
- 67' Ivan Ljubić
- 68' ▲ D. Kameri ▼ A. Gorgon
- 68' ▲ L. Fridrikas ▼ M. Mustapha
- 75' ▲ P. Ziereis ▼ M. Cissé
- 80' ▲ D. Kaïba ▼ V. Demaku
- 81' ▲ S. Noode ▼ P. Estrada
- 90'+3 ▲ E. Yalcin ▼ O. Diawara
- FT0-0
Đội hình
- 1T. Lawal 7.2
- 48M. Cissé ▼ 75' 7.9
- 35M. Sulzner 7.3
- 17J. Boateng 7.3
- 18B. Jovičić 7.2
- 15M. Sanogo ▼ 46' 7.0
- 21I. Ljubic 6.9
- 6M. Bogarde 7.3
- 40N. Kane ▼ 46' 6.3
- 7S. Adeniran ▼ 59' 6.6
- 27C. Lang ▼ 59' 7.0
Dự bị 7
- 30S. Horvath ▲ 46' 6.9
- 9K. Daněk ▲ 46' 7.0
- 10R. Žulj ▲ 59' 6.6
- 11M. Entrup ▲ 59' 6.2
- 5P. Ziereis ▲ 75' 6.9
- 33T. Schützenauer
- 26H. Smolčić
- 1D. Stojanovic 7.0
- 22P. Estrada ▼ 81' 6.9
- 3B. Zech 7.2
- 15P. Koller 7.2
- 27C. Gebauer 6.2
- 6V. Demaku ▼ 80' 7.3
- 23L. Jäger 6.9
- 29M. Ouédraogo 7.3
- 11M. Mustapha ▼ 68' 6.3
- 10O. Diawara ▼ 90' 6.3
- 20A. Gorgon ▼ 68' 6.3
Dự bị 7
- 37D. Kameri ▲ 68' 6.7
- 14L. Fridrikas ▲ 68' 6.5
- 13D. Kaïba ▲ 80' 6.3
- 2S. Noode ▲ 81' 6.3
- 26E. Yalcin ▲ 90'
- 21A. Helac
- 12L. Lukačević
Thống kê
02⚑7
⚑420
73%Kiểm soát bóng27%
12Dứt điểm8
1Trúng đích1
6Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn5
7Phạt góc4
3Việt vị3
5Phạm lỗi17
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
620Chuyền bóng222
515Chuyền chính xác139
83%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 51 - 28 | +23 | 46 | |
| 3 | 22 | 33 - 22 | +11 | 38 | |
| 3 | 32 | 47 - 32 | +15 | 37 | |
| 4 | 32 | 60 - 38 | +22 | 37 | |
| 5 | 22 | 32 - 24 | +8 | 34 | |
| 6 | 22 | 30 - 29 | +1 | 33 | |
| 7 | 22 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 8 | 22 | 24 - 31 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 22 - 44 | -22 | 21 | |
| 10 | 22 | 20 - 31 | -11 | 19 | |
| 11 | 22 | 27 - 45 | -18 | 16 | |
| 12 | 22 | 20 - 35 | -15 | 16 |
UEFA Conference League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers Relegation Round
So sánh
59Trận đấu46
97Ghi được45
69Thủng lưới65
1.64Bàn thắng mỗi trận0.98
19Giữ sạch lưới9
34Trên 2.5 bàn21
62Hiệp hai28