Philadelphia Union
1 : 4
FT · Hiệp một 0:3
·
Inter Miami

Philadelphia Union vs Inter Miami

Tỷ số chung cuộc: Philadelphia Union 1-4 Inter Miami tại Leagues Cup, 15 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Philadelphia Union thắng 2, hòa 3, Inter Miami thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Semi-finals
Sân vận động
Subaru Park, Chester, Pennsylvania
Phong độ
DDWWW Philadelphia Union
DLWDD Inter Miami
  1. 3' 0-1 Josef Martínez · S. Kryvtsov
  2. 20' Damion Lowe
  3. 20' 0-2 L. Messi · Josef Martínez
  4. 25' Jesus Bueno
  5. 45'+3 0-3 Jordi Alba · R. Taylor
  6. HT0-3
  7. 46' M. Uhre D. Lowe
  8. 46' J. McGlynn L. Flach
  9. 60' D. Gómez R. Taylor
  10. 61' L. Campana Josef Martínez
  11. 62' DeAndre Yedlin
  12. 69' A. Bedoya J. Bueno
  13. 69' Q. Sullivan C. Donovan
  14. 73' A. Bedoya 1-3
  15. 74' D. Ruíz B. Cremaschi
  16. 84' 1-4 D. Ruíz · D. Yedlin
  17. 87' J. Torres D. Gazdag
  18. 87' N. Allen Jordi Alba
  19. 87' C. McVey D. Arroyo
  20. FT1-4

Đội hình

Philadelphia Union Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Curtin
  1. 18A. Blake
  2. 17D. Lowe ▼ 46'
  3. 5J. Glesnes
  4. 3J. Elliott
  5. 26N. Harriel
  6. 31L. Flach ▼ 46'
  7. 20J. Bueno ▼ 69'
  8. 27K. Wagner
  9. 8J. Martínez ▼ 61'
  10. 10D. Gazdag ▼ 87'
  11. 25C. Donovan ▼ 69'

Dự bị 12

  1. 7M. Uhre ▲ 46'
  2. 16J. McGlynn ▲ 46'
  3. 11A. Bedoya ▲ 69'
  4. 33Q. Sullivan ▲ 69'
  5. 19J. Torres ▲ 87'
  6. 12J. Bendik
  7. 13H. Trent
  8. 9J. Carranza
  9. 29O. Makhanya
  10. 15O. Mbaïzo
  11. 14J. Rafanello
  12. 2M. Real
Inter Miami Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Martino
  1. 1D. Callender
  2. 2D. Yedlin
  3. 27S. Kryvtsov
  4. 31K. Miller
  5. 18Jordi Alba ▼ 87'
  6. 3D. Arroyo ▼ 87'
  7. 5Sergio Busquets
  8. 30B. Cremaschi ▼ 74'
  9. 10L. Messi
  10. 17Josef Martínez ▼ 61'
  11. 16R. Taylor ▼ 60'

Dự bị 12

  1. 8D. Gómez ▲ 60'
  2. 9L. Campana ▲ 61'
  3. 41D. Ruíz ▲ 74'
  4. 32N. Allen ▲ 87'
  5. 4C. McVey ▲ 87'
  6. 99C. Jensen
  7. 29C. dos Santos
  8. 15R. Sailor
  9. 20H. Neville
  10. 13V. Ulloa
  11. 19R. Robinson
  12. 11F. Farías

Thống kê

028
010
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm6
4Trúng đích4
6Chệch đích1
3Bị chặn1
8Phạt góc0
3Việt vị1
15Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

So sánh

59Trận đấu53
105Ghi được81
70Thủng lưới84
1.78Bàn thắng mỗi trận1.53
18Giữ sạch lưới9
36Trên 2.5 bàn34
49Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu