Philadelphia Union vs Inter Miami
Tỷ số chung cuộc: Philadelphia Union 0-0 Inter Miami tại Major League Soccer, 18 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Philadelphia Union thắng 2, hòa 3, Inter Miami thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Major League Soccer · Vòng 16
- Sân vận động
- Subaru Park, Chester, Pennsylvania
- Trọng tài
- F. Bazakos
- Phong độ
- DDWWW Philadelphia Union
- LWDDD Inter Miami
- 19' Leon Flach
- HT0-0
- 60' Bryce Duke
- 62' ▲ P. Aaronson ▼ L. Flach
- 62' ▲ N. Harriel ▼ O. Mbaizo
- 62' ▲ A. Lassiter ▼ Jean Mota
- 63' ▲ D. Yedlin ▼ V. Ulloa
- 69' ▲ Q. Sullivan ▼ Sergio Santos
- 69' ▲ G. Higuaín ▼ L. Campana
- 81' ▲ J. McGlynn ▼ J. Elliott
- 83' ▲ E. Rodríguez ▼ I. Vassilev
- FT0-0
Đội hình
- 18A. Blake 7.5
- 5J. Glesnes 7.3
- 4S. Findlay 6.9
- 27K. Wagner 7.9
- 15O. Mbaizo ▼ 62' 6.9
- 3J. Elliott ▼ 81' 6.7
- 11A. Bedoya 7.5
- 6D. Gazdag 7.5
- 31L. Flach ▼ 62' 6.3
- 19C. Burke 6.6
- 17Sergio Santos ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 30P. Aaronson ▲ 62' 7.0
- 26N. Harriel ▲ 62' 6.9
- 33Q. Sullivan ▲ 69' 6.6
- 16J. McGlynn ▲ 81' 6.6
- 1M. Freese
- 13C. Turner
- 34B. Craig
- 20J. Bueno
- 2M. Real
- 27D. Callender 9.0
- 31D. Lowe 7.9
- 4C. Mcvey 7.0
- 45R. Sailor 7.2
- 16R. Taylor 6.9
- 13V. Ulloa ▼ 63' 6.6
- 7Jean Mota ▼ 62' 6.9
- 26Gregore 7.3
- 17I. Vassilev ▼ 83' 7.5
- 22B. Duke 7.2
- 9L. Campana ▼ 69' 6.9
Dự bị 9
- 11A. Lassiter ▲ 62' 6.7
- 2D. Yedlin ▲ 63' 6.3
- 10G. Higuaín ▲ 69' 6.9
- 25E. Rodríguez ▲ 83' 6.3
- 29C. dos Santos
- 33J. Jones
- 32N. Allen
- 15J. Quinteros
- 6M. Adams
Thống kê
01⚑6
⚑210
45%Kiểm soát bóng55%
20Dứt điểm9
8Trúng đích2
9Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc2
1Việt vị3
9Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua8
418Chuyền bóng536
325Chuyền chính xác442
78%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 66 - 38 | +28 | 67 | |
| 1 | 34 | 72 - 26 | +46 | 67 | |
| 2 | 34 | 65 - 49 | +16 | 56 | |
| 2 | 34 | 63 - 50 | +13 | 65 | |
| 3 | 34 | 48 - 37 | +11 | 53 | |
| 3 | 34 | 57 - 41 | +16 | 55 | |
| 4 | 34 | 58 - 51 | +7 | 50 | |
| 4 | 34 | 50 - 41 | +9 | 53 | |
| 5 | 34 | 64 - 56 | +8 | 49 | |
| 5 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 6 | 34 | 47 - 56 | -9 | 48 | |
| 6 | 34 | 48 - 51 | -3 | 48 | |
| 7 | 34 | 44 - 53 | -9 | 48 | |
| 7 | 34 | 43 - 45 | -2 | 47 | |
| 8 | 34 | 46 - 41 | +5 | 46 | |
| 8 | 34 | 53 - 53 | 0 | 46 | |
| 9 | 34 | 44 - 52 | -8 | 42 | |
| 9 | 34 | 40 - 57 | -17 | 43 | |
| 10 | 34 | 46 - 57 | -11 | 43 | |
| 10 | 34 | 47 - 50 | -3 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 54 | -6 | 40 | |
| 11 | 34 | 47 - 46 | +1 | 41 | |
| 12 | 34 | 39 - 48 | -9 | 39 | |
| 12 | 34 | 42 - 54 | -12 | 40 | |
| 13 | 34 | 43 - 56 | -13 | 36 | |
| 13 | 34 | 49 - 66 | -17 | 34 | |
| 14 | 34 | 36 - 71 | -35 | 27 | |
| 14 | 34 | 52 - 69 | -17 | 35 |
So sánh
39Trận đấu39
81Ghi được52
32Thủng lưới67
2.08Bàn thắng mỗi trận1.33
17Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai29