Club Tijuana
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Club Queretaro

Club Tijuana vs Club Queretaro

Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 0-1 Club Queretaro tại Leagues Cup, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 5, hòa 1, Club Queretaro thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Leagues Cup · Group Stage · Vòng 3
Sân vận động
Subaru Park, Chester, Pennsylvania
Phong độ
LWLWL Club Tijuana
DDLWW Club Queretaro
  1. 43' Kevin Escamilla
  2. 45'+1 0-1 E. Gularte · Á. Sepúlveda
  3. HT0-1
  4. 46' K. Castañeda F. Madrigal
  5. 46' L. Cavallini A. Martínez
  6. 50' Camilo Sanvezzo
  7. 70' E. Armenta D. Barbosa
  8. 73' M. García R. Sandoval
  9. 73' J. Montecinos Camilo Sanvezzo
  10. 81' J. Gómez P. Barrera
  11. 89' I. Tona R. Fernández
  12. 90'+1 J. Torres Á. Sepúlveda
  13. FT0-1

Đội hình

Club Tijuana Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Herrera
  1. 30J. Corona 6.6
  2. 15D. Barbosa ▼ 70' 6.7
  3. 33R. Godínez 7.5
  4. 3R. Fernández ▼ 89' 6.9
  5. 20F. Contreras 7.5
  6. 8F. Madrigal ▼ 46' 6.9
  7. 14C. Rivera 7.5
  8. 25A. Canelo 6.6
  9. 11L. Rodríguez 7.2
  10. 7A. Martínez ▼ 46' 6.3
  11. 32C. González 7.3

Dự bị 12

  1. 10K. Castañeda ▲ 46' 7.2
  2. 9L. Cavallini ▲ 46' 6.7
  3. 19E. Armenta ▲ 70' 6.9
  4. 23I. Tona ▲ 89'
  5. 203J. Álvarez
  6. 18A. Mejía
  7. 21R. Díaz
  8. 183A. Flores
  9. 5R. Parra
  10. 24J. Vega
  11. 2A. Rodríguez
  12. 187C. Galicia
Club Queretaro Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Gerk
  1. 35F. Tapia 8.7
  2. 2O. Mendoza 6.9
  3. 4E. Gularte 8.2
  4. 3Ó. Manzanarez 7.3
  5. 24J. Perlaza 7.0
  6. 8P. Barrera ▼ 81' 6.9
  7. 14F. Lértora 7.7
  8. 5K. Escamilla 6.7
  9. 13R. Sandoval ▼ 73' 6.6
  10. 17Camilo Sanvezzo ▼ 73' 6.6
  11. 15Á. Sepúlveda ▼ 90' 7.7

Dự bị 12

  1. 22M. García ▲ 73' 6.3
  2. 10J. Montecinos ▲ 73' 6.6
  3. 12J. Gómez ▲ 81' 6.7
  4. 9J. Torres ▲ 90'
  5. 31A. Arana
  6. 11P. Yrizar
  7. 26E. Ayón
  8. 194J. Varela
  9. 7R. López
  10. 25G. Allison
  11. 23J. Sierra
  12. 28A. García

Thống kê

0011
320
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm9
5Trúng đích2
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn2
11Phạt góc3
3Việt vị1
12Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
1Cứu thua5
495Chuyền bóng283
400Chuyền chính xác190
81%Chính xác chuyền67%

So sánh

39Trận đấu43
52Ghi được48
63Thủng lưới63
1.33Bàn thắng mỗi trận1.12
5Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu