Club Queretaro vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 1-0 Club Tijuana tại Liga MX, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 4, hòa 1, Club Tijuana thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Corregidora, Santiago de Querétaro
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- LWLWL Club Tijuana
- 6' P. Barrera
- 14' N. Diaz
- 42' C. Rivera
- HT0-0
- 46' ▲ I. Tona ▼ A. Martínez
- 53' J. Zuniga
- 55' J. Sierra
- 62' ▲ M. Laínez ▼ J. Sierra
- 62' ▲ N. Cordero ▼ Camilo Sanvezzo
- 74' ▲ M. García ▼ K. Escamilla
- 74' ▲ E. Armenta ▼ F. Madrigal
- 74' ▲ L. Cavallini ▼ L. Rodríguez
- 83' P. Barrera 1-0
- 85' R. Sandoval
- 88' R. Sandoval
- 88' R. Sandoval
- 89' ▲ Ó. Manzanárez ▼ P. Barrera
- 89' ▲ F. Contreras ▼ D. Barbosa
- 89' ▲ K. Castañeda ▼ J. Vega
- FT1-0
Đội hình
- 25G. Allison 7.3
- 2O. Mendoza 7.2
- 4E. Gularte 7.5
- 6M. Barbieri 7.5
- 13R. Sandoval 6.6
- 23J. Sierra ▼ 62' 6.3
- 5K. Escamilla ▼ 74' 6.9
- 14F. Lértora 7.7
- 8P. Barrera ⚽ ▼ 89' 8.3
- 19R. Zúñiga 5.9
- 17Camilo Sanvezzo ▼ 62' 6.0
Dự bị 10
- 20M. Laínez ▲ 62' 6.0
- 27N. Cordero ▲ 62' 6.9
- 22M. García ▲ 74' 6.2
- 3Ó. Manzanárez ▲ 89' 6.9
- 28A. García
- 11P. Yrízar
- 201P. Ortíz
- 31A. Arana
- 199M. González
- 183A. Pérez
- 2A. Rodríguez 6.9
- 15D. Barbosa ▼ 89' 7.2
- 35K. Balanta 6.9
- 4N. Díaz 7.2
- 24J. Vega ▼ 89' 6.6
- 14C. Rivera 5.6
- 27D. Blanco 7.9
- 8F. Madrigal ▼ 74' 6.6
- 11L. Rodríguez ▼ 74' 6.6
- 7A. Martínez ▼ 46' 6.9
- 32C. González 7.3
Dự bị 10
- 23I. Tona ▲ 46' 7.0
- 19E. Armenta ▲ 74' 6.6
- 9L. Cavallini ▲ 74' 6.7
- 20F. Contreras ▲ 89' 6.3
- 10K. Castañeda ▲ 89' 6.7
- 210D. Vázquez
- 26E. Álvarez
- 30J. Corona
- 33R. Godínez
- 18A. Mejía
Thống kê
24⚑5
⚑611
51%Kiểm soát bóng49%
13Dứt điểm12
3Trúng đích3
5Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn4
5Phạt góc6
17Phạm lỗi9
4Thẻ vàng0
2Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
350Chuyền bóng324
267Chuyền chính xác246
76%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
43Trận đấu39
48Ghi được52
63Thủng lưới63
1.12Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai27