Club Queretaro vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Club Queretaro 1-2 Club Tijuana tại Liga MX, 6 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Queretaro thắng 4, hòa 1, Club Tijuana thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Corregidora, Santiago de Querétaro
- Phong độ
- DDLWW Club Queretaro
- LWLWL Club Tijuana
- 21' 0-1 C. González
- 40' ▲ R. Cisneros ▼ R. Rubín
- 45'+3 K. Escamilla
- HT0-1
- 54' Sosa Samuel
- 59' ▲ K. Castañeda ▼ F. Madrigal
- 59' ▲ R. Fernández ▼ A. Mejía
- 59' ▲ R. Zúñiga ▼ C. González
- 62' S. Sosa · F. Lértora 1-1
- 67' ▲ P. Ortíz ▼ J. Perlaza
- 67' ▲ L. Rodríguez ▼ S. Sosa
- 68' 1-2 D. Blanco
- 73' ▲ A. Preciado ▼ A. Medina
- 73' ▲ V. López ▼ P. Barrera
- 73' ▲ Unai Bilbao ▼ K. Balanta
- 78' O. Manzanarez
- 80' ▲ F. Contreras ▼ N. Díaz
- FT1-2
Đội hình
- 25G. Allison 6.9
- 2O. Mendoza 7.2
- 3Ó. Manzanárez 6.7
- 17F. Venegas 6.7
- 26J. Perlaza ▼ 67' 6.6
- 8P. Barrera ▼ 73' 5.9
- 5K. Escamilla 6.7
- 14F. Lértora ⇢ 7.2
- 11A. Medina ▼ 73' 6.7
- 7S. Sosa ⚽ ▼ 67' 7.9
- 28R. Rubín ▼ 40' 6.5
Dự bị 10
- 18R. Cisneros ▲ 40' 6.6
- 33P. Ortíz ▲ 67' 6.2
- 10L. Rodríguez ▲ 67' 6.5
- 21A. Preciado ▲ 73' 6.7
- 15V. López ▲ 73' 5.9
- 22M. Río
- 182C. Jiménez
- 212S. Yáñez
- 24B. Vázquez
- 12J. Gómez
- 2A. Rodríguez 6.6
- 18A. Mejía ▼ 59' 6.3
- 35K. Balanta ▼ 73' 6.5
- 28A. Gómez 7.2
- 4N. Díaz ▼ 80' 7.3
- 14C. Rivera 7.2
- 8F. Madrigal ▼ 59' 6.9
- 11Efraín Álvarez 6.9
- 33E. Reynoso 7.6
- 27D. Blanco ⚽ 7.6
- 32C. González ⚽ ▼ 59' 7.5
Dự bị 8
- 10K. Castañeda ▲ 59' 7.2
- 3R. Fernández ▲ 59' 6.3
- 26R. Zúñiga ▲ 59' 6.6
- 31Unai Bilbao ▲ 73' 6.9
- 20F. Contreras ▲ 80' 6.6
- 203J. Álvarez
- 16A. Vega
- 30José Corona
Thống kê
03⚑4
⚑700
37%Kiểm soát bóng63%
8Dứt điểm18
4Trúng đích5
2Chệch đích10
6Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
4Phạt góc7
2Việt vị0
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng0
3Cứu thua3
246Chuyền bóng439
157Chuyền chính xác366
64%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
38Trận đấu43
33Ghi được69
63Thủng lưới77
0.87Bàn thắng mỗi trận1.6
8Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn35
20Hiệp hai34