Club Tijuana vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 1-1 Club Queretaro tại Liga MX, 10 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 5, hòa 1, Club Queretaro thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- DDLWW Club Queretaro
- 13' 0-1 F. Batista · P. Barrera
- 19' Rafael Fernández
- 31' Kevin Escamilla
- 33' E. Álvarez 1-1
- 42' Aarón Mejía
- HT1-1
- 52' Francisco Venegas
- 54' Fernando Tapia
- 60' Lucas Rodríguez
- 65' ▲ N. Cordero ▼ S. Sosa
- 69' ▲ E. Armenta ▼ A. Mejía
- 69' ▲ R. Zúñiga ▼ E. Álvarez
- 75' Raúl Sandoval
- 78' ▲ Ó. Manzanárez ▼ R. Sandoval
- 78' ▲ J. Gómez ▼ F. Venegas
- 79' ▲ K. Castañeda ▼ I. Tona
- 89' ▲ P. Ortíz ▼ P. Barrera
- FT1-1
Đội hình
- 30J. Corona 6.6
- 18A. Mejía ▼ 69' 6.5
- 3R. Fernández 6.9
- 4N. Díaz 7.0
- 20F. Contreras 7.0
- 23I. Tona ▼ 79' 7.2
- 14C. Rivera 7.2
- 11L. Rodríguez 6.9
- 27D. Blanco 7.5
- 32C. González 7.6
- 26E. Álvarez ⚽ ▼ 69' 7.3
Dự bị 10
- 19E. Armenta ▲ 69' 6.2
- 13R. Zúñiga ▲ 69' 6.6
- 10K. Castañeda ▲ 79' 6.2
- 5R. Parra
- 210D. Vázquez
- 22F. Valenzuela
- 8F. Madrigal
- 28A. Gómez
- 181J. Castro
- 6J. Corona 6.6
- 1F. Tapia 6.9
- 2O. Mendoza 6.7
- 4E. Gularte 6.5
- 6M. Barbieri 6.7
- 17F. Venegas ▼ 78' 6.6
- 8P. Barrera ⇢ ▼ 89' 7.2
- 5K. Escamilla 6.6
- 14F. Lértora 7.2
- 13R. Sandoval ▼ 78' 6.6
- 9F. Batista ⚽ 7.3
- 7S. Sosa ▼ 65' 6.2
Dự bị 10
- 27N. Cordero ▲ 65' 6.5
- 3Ó. Manzanárez ▲ 78' 6.3
- 12J. Gómez ▲ 78' 6.9
- 33P. Ortíz ▲ 89'
- 22M. García
- 32M. Río
- 18B. Vázquez
- 20M. Domínguez
- 28R. Rubín
- 31A. Arana
Thống kê
03⚑3
⚑440
63%Kiểm soát bóng37%
17Dứt điểm6
5Trúng đích3
7Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
3Phạt góc4
1Việt vị2
10Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
2Cứu thua4
429Chuyền bóng257
336Chuyền chính xác155
78%Chính xác chuyền60%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
39Trận đấu43
52Ghi được48
63Thủng lưới63
1.33Bàn thắng mỗi trận1.12
5Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai30