Club Tijuana vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 0-1 Club Queretaro tại Liga MX, 12 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 5, hòa 1, Club Queretaro thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Trọng tài
- Fernando Hernandez, Mexico
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- DDLWW Club Queretaro
- 20' Daniel Parra
- 30' 0-1 Mateo Coronel · Santiago Homenchenko
- HT0-1
- 56' ▲ Diego Fernando Abreu Firenze ▼ Yael Padilla
- 62' ▲ Carlos Villanueva ▼ Paulo Victor
- 67' ▲ Aldahir Perez ▼ Gilberto Mora
- 69' Bayron Duarte
- 75' ▲ Iker Benito Sánchez ▼ Bayron Duarte
- 82' ▲ Aarón Mejía ▼ Francisco González
- 85' ▲ Alejandro Alcalá Solorio ▼ Mateo Coronel
- 86' ▲ Bernardo Parra ▼ Carlo Garcia
- 86' ▲ Erik Duenas ▼ Enzo Giménez
- 88' Ali Ávila
- 90'+6 Santiago Homenchenko
- 90'+8 Jackson Porozo
- 90'+8 Diego Reyes
- FT0-1
Đội hình
- 2A. Rodríguez 7.1
- 17R. Árciga 6.8
- 12J. Porozo 6.9
- 6A. Gómez 7.7
- 16J. Vega 6.6
- 8I. Tona 6.3
- 11F. González ▼ 82' 6.4
- 31Y. Padilla ▼ 56' 5.7
- 10G. Mora ▼ 67' 7.2
- 7Adonis Preciado 7.0
- 9Mourad 6.5
Dự bị 10
- 29S. Hernández
- 202J. González
- 20Á. Zapata
- 4Unai Bilbao
- 19D. Abreu 6.7
- 188A. Magallon
- 18A. Mejía ▲ 82' 6.3
- 197J. Orduno
- 33P. Ortíz
- 26A. Perez ▲ 67' 6.4
- 25G. Allison 7.0
- 24B. Duarte ▼ 75' 6.2
- 13D. Reyes 6.4
- 2L. Abascia 6.3
- 27D. Parra 6.1
- 4Carlo Adriano 6.8
- 5S. Homenchenko ⇢ 7.2
- 16E. Giménez ▼ 86' 6.6
- 11M. Coronel ⚽ ▼ 85' 7.4
- 12Paulo Victor ▼ 62' 6.6
- 9A. Ávila 6.3
Dự bị 10
- 20A. Alcalá 6.4
- 7Iker Benito 6.5
- 30J. Martinez
- 18É. Dueñas ▲ 86' 6.5
- 1J. Hernández
- 29W. Madrid
- 17D. Muñoz
- 8B. Parra ▲ 86' 6.9
- 26E. Pérez
- 15C. Villanueva ▲ 62' 6.7
Thống kê
00⚑13
⚑450
63%Kiểm soát bóng37%
24Dứt điểm8
4Trúng đích4
8Chệch đích3
18Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
12Bị chặn1
13Phạt góc4
1Việt vị1
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
448Chuyền bóng275
368Chuyền chính xác197
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 18 - 6 | +12 | 19 | |
| 2 | 8 | 15 - 6 | +9 | 17 | |
| 3 | 7 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 4 | 8 | 16 - 14 | +2 | 15 | |
| 5 | 9 | 10 - 10 | 0 | 14 | |
| 6 | 7 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 7 | 8 | 11 - 9 | +2 | 13 | |
| 8 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 - 14 | -2 | 13 | |
| 10 | 8 | 13 - 8 | +5 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 - 12 | -1 | 11 | |
| 12 | 7 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 13 | 8 | 9 - 13 | -4 | 8 | |
| 14 | 9 | 7 - 12 | -5 | 8 | |
| 15 | 8 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 16 | 8 | 8 - 15 | -7 | 6 | |
| 17 | 8 | 6 - 13 | -7 | 4 | |
| 18 | 8 | 4 - 23 | -19 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
11Trận đấu10
13Ghi được11
16Thủng lưới13
1.18Bàn thắng mỗi trận1.1
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai6