Club Tijuana vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 1-2 Club Queretaro tại Liga MX, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 5, hòa 1, Club Queretaro thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Trọng tài
- L. Santander
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- DDLWW Club Queretaro
- 32' 0-1 R. Zúñiga · O. Mendoza
- HT0-1
- 46' ▲ L. Rodríguez ▼ Lisandro López
- 56' 0-2 Á. Sepúlveda · M. Duarte
- 61' ▲ A. Martínez ▼ L. Cavallini
- 65' ▲ J. Madueña ▼ M. Duarte
- 71' ▲ J. Torres ▼ Á. Sepúlveda
- 73' J. Perlaza
- 84' ▲ J. Montecinos ▼ B. Romero
- 84' ▲ M. Domínguez ▼ F. Contreras
- 85' ▲ J. Hernández ▼ K. Escamilla
- 86' ▲ D. Cervantes ▼ M. Barbieri
- 86' ▲ C. Guzmán ▼ J. Perlaza
- 89' J. Montecinos · L. Rodríguez 1-2
- 90'+1 J. Torres
- 90'+2 C. Guzman
- FT1-2
Đội hình
- 2A. Rodríguez 6.2
- 13L. Félix 7.0
- 33R. Godínez 7.2
- 6N. Díaz 8.2
- 21F. Contreras ▼ 84' 6.3
- 22F. Valenzuela 6.9
- 4Lisandro López ▼ 46' 6.3
- 14F. Lértora 6.9
- 31B. Romero ▼ 84' 6.7
- 25A. Canelo 7.5
- 9L. Cavallini ▼ 61' 6.9
Dự bị 10
- 11L. Rodríguez ▲ 46' 7.2
- 16A. Martínez ▲ 61' 6.7
- 10J. Montecinos ⚽ ▲ 84' 7.3
- 20M. Domínguez ▲ 84' 6.3
- 17Leonel López 6.3
- 27J. Díaz
- 12R. Díaz
- 8K. Castañeda
- 19E. Armenta
- 23J. Vázquez
- 1G. Alcalá 6.2
- 2O. Mendoza ⇢ 7.3
- 35K. Balanta 7.2
- 6M. Barbieri ▼ 86' 7.2
- 24J. Perlaza ▼ 86' 6.9
- 18P. Barrera 6.6
- 5K. Escamilla ▼ 85' 7.0
- 23C. Rivera 7.0
- 11M. Duarte ⇢ ▼ 65' 7.6
- 15Á. Sepúlveda ⚽ ▼ 71' 7.3
- 19R. Zúñiga ⚽ 6.3
Dự bị 10
- 22J. Madueña ▲ 65' 6.5
- 9J. Torres ▲ 71' 6.3
- 14J. Hernández ▲ 85' 6.2
- 25D. Cervantes ▲ 86' 6.2
- 3C. Guzmán ▲ 86' 5.9
- 7R. López
- 26E. Ayón
- 13C. Higuera
- 10C. Aboagye
- 28Alberto García
Thống kê
00⚑9
⚑830
65%Kiểm soát bóng35%
24Dứt điểm13
3Trúng đích3
16Chệch đích7
15Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn3
9Phạt góc8
16Phạm lỗi27
0Thẻ vàng2
1Cứu thua2
506Chuyền bóng280
396Chuyền chính xác163
78%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
34Trận đấu34
37Ghi được34
59Thủng lưới56
1.09Bàn thắng mỗi trận1
7Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai17