Club Tijuana vs Club Queretaro
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 2-1 Club Queretaro tại Liga MX, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 5, hòa 1, Club Queretaro thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- DDLWW Club Queretaro
- 12' José Canale
- 12' José Canale
- 33' 0-1 A. Preciado · B. Rubio
- 45'+2 Unai Bilbao · A. Gómez 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ I. Tona ▼ Joe Corona
- 46' ▲ G. Mora ▼ F. Madrigal
- 46' ▲ Efraín Álvarez ▼ A. Mejía
- 46' ▲ J. Piñuelas ▼ B. Rubio
- 47' Guillermo Allison
- 52' E. Reynoso · D. Blanco 2-1
- 60' Efrain Alvarez
- 62' ▲ R. Fernández ▼ A. Gómez
- 67' ▲ R. Bogarín ▼ P. Barrera
- 67' ▲ A. de María y Campos ▼ J. Colmán
- 69' Federico Lértora
- 74' ▲ E. Ley ▼ D. Blanco
- 84' Ramiro Franco
- 87' ▲ L. Rodríguez ▼ A. Preciado
- 87' ▲ E. Armenta ▼ K. Escamilla
- FT2-1
Đội hình
- 2A. Rodríguez 7.5
- 18A. Mejía ▼ 46' 6.6
- 25R. Franco 7.2
- 31Unai Bilbao ⚽ 8.3
- 28A. Gómez ⇢ ▼ 62' 7.3
- 6Joe Corona ▼ 46' 7.2
- 8F. Madrigal ▼ 46' 6.5
- 27D. Blanco ⇢ ▼ 74' 7.6
- 33E. Reynoso ⚽ 8.7
- 10K. Castañeda 7.9
- 26R. Zúñiga 7.0
Dự bị 10
- 23I. Tona ▲ 46' 6.9
- 19G. Mora ▲ 46' 7.2
- 11Efraín Álvarez ▲ 46' 7.2
- 3R. Fernández ▲ 62' 6.7
- 197E. Ley ▲ 74' 6.3
- 24J. Hernández
- 17R. Árciga
- 30José Corona 7.2
- 16A. Vega
- 21F. Monárrez
- 25G. Allison 6.9
- 2O. Mendoza 6.3
- 4F. Russo 7.3
- 6J. Canale 3.0
- 33P. Ortíz 7.7
- 5K. Escamilla ▼ 87' 6.3
- 14F. Lértora 7.0
- 8P. Barrera ▼ 67' 6.5
- 19J. Colmán ▼ 67' 7.0
- 7A. Preciado ⚽ ▼ 87' 7.3
- 9B. Rubio ⇢ ▼ 46' 7.2
Dự bị 10
- 30J. Piñuelas ▲ 46' 6.9
- 28R. Bogarín ▲ 67' 6.7
- 184A. de María y Campos ▲ 67' 6.9
- 10L. Rodríguez ▲ 87' 6.2
- 13E. Armenta ▲ 87' 6.3
- 26J. Perlaza
- 11A. Medina
- 23J. Hernández
- 12J. Gómez
- 3Ó. Manzanárez
Thống kê
02⚑9
⚑521
76%Kiểm soát bóng24%
24Dứt điểm9
7Trúng đích6
11Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm4
13Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
9Phạt góc5
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua5
678Chuyền bóng210
602Chuyền chính xác144
89%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
43Trận đấu38
69Ghi được33
77Thủng lưới63
1.6Bàn thắng mỗi trận0.87
7Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn17
34Hiệp hai20