Mushuc Runa SC vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 2-1 Independiente del Valle tại Copa Sudamericana, 20 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 2, hòa 3, Independiente del Valle thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa Sudamericana · Round of 16
- Phong độ
- DDWDD Mushuc Runa SC
- WDLWL Independiente del Valle
- 11' Jhonnier Chala
- 11' Mateo Carabajal
- 24' Ángel Gracia
- 45' W. J. Chala Rosales · J. Verges 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Arce ▼ E. Davila
- 46' ▲ C. Penilla ▼ J. Verges
- 61' Dennis Quintero
- 65' Luis Arce
- 71' C. Penilla · A. Gracia 2-0
- 73' ▲ M. Hoyos ▼ G. Cortez
- 73' ▲ P. Mercado ▼ D. Guagua
- 73' ▲ J. Sornoza ▼ Cazares
- 76' Arón Rodríguez
- 80' ▲ R. Burbano ▼ C. Orejuela
- 81' ▲ T. Santamaria ▼ R. Ibarra
- 90'+4 Jonathan Dos Santos
- 90' Rodrigo Formento
- 90'+11 Michael Hoyos
- 90'+1 ▲ Y. Vasquez ▼ M. Fernandez
- 90'+1 ▲ G. Mina ▼ A. Gracia
- 90'+4 ▲ B. Delgado ▼ J. Dos Santos
- 90' 2-1 M. Hoyos · T. Santamaria
- FT2-1
Đội hình
- 22G. Villar
- 13M. Fernandez ▼ 90'
- 14M. Carabajal
- 5R. Schunke
- 15G. Cortez ▼ 73'
- 26Cazares ▼ 73'
- 6J. Alcivar
- 55D. Guagua ▼ 73'
- 30R. Ibarra ▼ 81'
- 77C. Spinelli
- 17A. Rodriguez
Dự bị 12
- 12E. Bores
- 19L. Loor
- 23T. Santamaria ▲ 81'
- 33A. Velasco
- 2L. Zarate
- 21J. P. Arroyo
- 11M. Hoyos ▲ 73'
- 7P. Mercado ▲ 73'
- 32J. Mendez
- 10J. Sornoza ▲ 73'
- 31E. Pata
- 52Y. Vasquez ▲ 90'
- 25R. Formento
- 26K. Peralta
- 29D. Quintero
- 44W. J. Chala Rosales
- 2B. Bentaberry
- 5E. Davila ▼ 46'
- 14S. Tapiero
- 32C. Orejuela ▼ 80'
- 55J. Verges ▼ 46'
- 19A. Gracia ▼ 90'
- 49J. Dos Santos ▼ 90'
Dự bị 11
- 42W. Pabon
- 50J. Cusme
- 31G. Mina ▲ 90'
- 37J. L. Mancilla Quinones
- 88L. Arce ▲ 46'
- 40R. Burbano ▲ 80'
- 7S. Castro
- 10B. Delgado ▲ 90'
- 17C. Penilla ▲ 46'
- 8A. Zambrano
- 9J. Charcopa
Thống kê
06⚑4
⚑920
28%Kiểm soát bóng72%
8Dứt điểm19
2Trúng đích6
3Chệch đích11
4Sút trong vòng cấm16
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
4Phạt góc9
4Việt vị2
14Phạm lỗi8
6Thẻ vàng2
5Cứu thua0
164Chuyền bóng420
110Chuyền chính xác373
67%Chính xác chuyền89%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.76
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 6 | +6 | 10 | |
| 1 | 6 | 16 - 6 | +10 | 12 | |
| 1 | 6 | 11 - 2 | +9 | 13 | |
| 1 | 6 | 10 - 5 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 11 - 2 | +9 | 14 | |
| 1 | 6 | 9 - 4 | +5 | 12 | |
| 1 | 6 | 12 - 4 | +8 | 16 | |
| 1 | 6 | 12 - 5 | +7 | 14 | |
| 2 | 6 | 6 - 4 | +2 | 8 | |
| 2 | 6 | 11 - 6 | +5 | 9 | |
| 2 | 6 | 5 - 8 | -3 | 7 | |
| 2 | 6 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 2 | 6 | 8 - 8 | 0 | 8 | |
| 2 | 6 | 8 - 4 | +4 | 12 | |
| 2 | 6 | 8 - 6 | +2 | 12 | |
| 2 | 6 | 9 - 9 | 0 | 9 | |
| 3 | 6 | 5 - 9 | -4 | 4 | |
| 3 | 6 | 12 - 14 | -2 | 7 | |
| 3 | 6 | 9 - 11 | -2 | 8 | |
| 3 | 6 | 5 - 7 | -2 | 5 | |
| 3 | 6 | 3 - 4 | -1 | 6 | |
| 3 | 6 | 5 - 10 | -5 | 7 | |
| 3 | 6 | 5 - 5 | 0 | 8 | |
| 3 | 6 | 6 - 7 | -1 | 5 | |
| 4 | 6 | 4 - 7 | -3 | 4 | |
| 4 | 6 | 7 - 16 | -9 | 4 | |
| 4 | 6 | 5 - 15 | -10 | 4 | |
| 4 | 6 | 8 - 13 | -5 | 7 | |
| 4 | 6 | 8 - 8 | 0 | 5 | |
| 4 | 6 | 3 - 14 | -11 | 1 | |
| 4 | 6 | 4 - 9 | -5 | 2 | |
| 4 | 6 | 2 - 8 | -6 | 4 |
Qualification Playoffs
So sánh
45Trận đấu56
58Ghi được89
62Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn27
33Hiệp hai42