Mushuc Runa SC vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 1-4 Independiente del Valle tại Liga Pro, 11 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 2, hòa 3, Independiente del Valle thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · Vòng 18
- Phong độ
- DDWDD Mushuc Runa SC
- WDLWL Independiente del Valle
- 19' 0-1 D. Reasco · E. Pata
- 35' 0-2 J. Sornoza · L. Loor
- 44' José Flor
- HT0-2
- 49' 0-3 D. Reasco · L. Loor
- 56' Jhon Espinoza
- 58' ▲ A. Zambrano ▼ J. Gonzalez
- 58' ▲ E. Caicedo ▼ C. Angulo
- 64' ▲ H. Quintana ▼ R. Briones
- 64' ▲ M. Perello ▼ A. Rodriguez
- 64' ▲ D. Guagua ▼ J. Sornoza
- 66' E. Davila 1-3
- 68' Nicolás Dávila
- 74' Jhegson Méndez
- 75' ▲ J. Cusme ▼ J. Hernandez
- 76' ▲ D. Merino ▼ R. Carrillo
- 76' ▲ J. Alcivar ▼ J. Mendez
- 76' ▲ E. Quintero ▼ E. Pata
- 85' José Luis Quiñones
- 88' ▲ F. Carabali ▼ R. Ibarra
- 90' 1-4 M. Perello
- FT1-4
Đội hình
- 25R. Formento 5.9
- 26K. Peralta 5.9
- 2F. Flor 6.5
- 37J. L. Mancilla Quinones 5.7
- 33J. Hernandez ▼ 75' 5.9
- 99C. Angulo ▼ 58' 6.9
- 5E. Davila ⚽ 7.0
- 18J. Gonzalez ▼ 58' 6.3
- 7T. Minda 6.5
- 30R. Ibarra ▼ 88' 7.2
- 9R. Carrillo ▼ 76' 6.3
Dự bị 7
- 42W. Pabon
- 22J. Collaguazo
- 12F. Carabali ▲ 88' 6.2
- 8A. Zambrano ▲ 58' 6.9
- 14E. Caicedo ▲ 58' 6.6
- 50J. Cusme ▲ 75' 6.2
- 52D. Merino ▲ 76' 6.5
- 1A. Quintana 6.7
- 4J. Espinoza 6.7
- 14M. Carabajal 7.0
- 5R. Schunke 6.9
- 19L. Loor ⇢2 7.9
- 32J. Mendez ▼ 76' 6.7
- 17A. Rodriguez ▼ 64' 7.6
- 16R. Briones ▼ 64' 6.0
- 10J. Sornoza ⚽ ▼ 64' 7.7
- 31E. Pata ⇢ ▼ 76' 7.3
- 99D. Reasco ⚽2 8.3
Dự bị 12
- 70M. Peralta
- 15G. Cortez
- 33A. Velasco
- 13D. A. Romero Padilla
- 23J. Viacava
- 28H. Quintana ▲ 64' 6.3
- 6J. Alcivar ▲ 76' 6.6
- 11M. Perello ⚽ ▲ 64' 7.3
- 52Y. Vasquez
- 55D. Guagua ▲ 64' 6.6
- 56E. Quintero ▲ 76' 6.3
- 50J. Angulo
Thống kê
02⚑6
⚑620
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm22
2Trúng đích10
10Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm13
9Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn3
6Phạt góc6
1Việt vị1
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
6Cứu thua1
406Chuyền bóng433
355Chuyền chính xác381
87%Chính xác chuyền88%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 70 - 31 | +39 | 71 | |
| 2 | 29 | 33 - 28 | +5 | 49 | |
| 3 | 29 | 49 - 26 | +23 | 48 | |
| 4 | 29 | 40 - 33 | +7 | 48 | |
| 5 | 29 | 30 - 23 | +7 | 45 | |
| 6 | 29 | 31 - 24 | +7 | 43 | |
| 7 | 29 | 31 - 31 | 0 | 41 | |
| 8 | 29 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 9 | 29 | 34 - 35 | -1 | 38 | |
| 10 | 29 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 11 | 29 | 25 - 33 | -8 | 36 | |
| 12 | 29 | 24 - 36 | -12 | 35 | |
| 13 | 29 | 35 - 45 | -10 | 33 | |
| 14 | 29 | 27 - 42 | -15 | 29 | |
| 15 | 29 | 18 - 30 | -12 | 27 | |
| 16 | 29 | 17 - 42 | -25 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
13Trận đấu15
15Ghi được38
14Thủng lưới16
1.15Bàn thắng mỗi trận2.53
5Giữ sạch lưới5
6Trên 2.5 bàn11
7Hiệp hai20