Mushuc Runa SC vs Independiente del Valle
Tỷ số chung cuộc: Mushuc Runa SC 1-0 Independiente del Valle tại Liga Pro, 6 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mushuc Runa SC thắng 2, hòa 3, Independiente del Valle thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Pro · 2nd Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Cooperativa de Ahorro y Crédito Mushuc Runa, Ambato
- Phong độ
- DDWDD Mushuc Runa SC
- WDLWL Independiente del Valle
- 21' Marcelo Moreno
- HT0-0
- 46' ▲ L. Faravelli ▼ J. Ortiz
- 47' Eddie Guevara
- 60' ▲ K. Páez ▼ M. Hoyos
- 60' ▲ J. Chávez ▼ G. Cortéz
- 61' Patrickson Delgado
- 63' ▲ S. González ▼ D. Ledesma
- 72' Eddie Guevara
- 72' Eddie Guevara
- 72' ▲ L. Díaz ▼ P. Delgado
- 75' ▲ D. Quilumba ▼ B. Téliz
- 77' ▲ K. Rodríguez ▼ C. Sánchez
- 80' Agustín García Basso
- 84' ▲ J. Borja ▼ M. Mejía
- 84' ▲ S. Quintero ▼ J. Evans
- 90'+9 Patrik Mercado
- 90'+10 F. Rivero 0 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 30J. Pinos 8.2
- 25M. Montaño 7.2
- 2E. Guevara 6.0
- 28F. Rivero ⚽ 8.0
- 29R. Zambrano 6.5
- 17C. Velez 6.6
- 26J. Estacio 6.5
- 7J. Evans ▼ 84' 6.6
- 33B. Téliz ▼ 75' 6.9
- 11M. Mejía ▼ 84' 6.3
- 9D. Ledesma ▼ 63' 6.3
Dự bị 10
- 32S. González ▲ 63' 6.6
- 20D. Quilumba ▲ 75' 6.9
- 70J. Borja ▲ 84' 6.7
- 16S. Quintero ▲ 84' 6.7
- 13M. Carrasco
- 24J. Monaga
- 92W. Pabón
- 93K. Osorio
- 4C. Obando
- 5F. Carabalí
- 1M. Ramírez 6.3
- 31E. Cabezas 7.0
- 80J. Ortiz ▼ 46' 6.6
- 2A. García 7.2
- 6C. Sánchez ▼ 77' 7.0
- 54P. Mercado 6.6
- 7J. Alcívar 7.3
- 17G. Cortéz ▼ 60' 7.5
- 21P. Delgado ▼ 72' 6.6
- 18M. Moreno 7.2
- 11M. Hoyos ▼ 60' 7.0
Dự bị 12
- 8L. Faravelli ▲ 46' 6.6
- 55K. Páez ▲ 60' 6.6
- 25J. Chávez ▲ 60' 6.7
- 19L. Díaz ▲ 72' 6.6
- 9K. Rodríguez ▲ 77' 6.3
- 13M. Fernández
- 10J. Sornoza
- 16C. Pellerano
- 15B. Caicedo
- 57Y. Ochoa
- 14M. Carabajal
- 12A. Villa
Thống kê
12⚑1
⚑940
26%Kiểm soát bóng74%
5Dứt điểm23
1Trúng đích7
4Chệch đích12
2Sút trong vòng cấm18
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
1Phạt góc9
5Việt vị0
10Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua0
212Chuyền bóng604
150Chuyền chính xác534
71%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 15 | 29 - 17 | +12 | 26 | |
| 4 | 15 | 30 - 20 | +10 | 26 | |
| 5 | 15 | 17 - 19 | -2 | 24 | |
| 5 | 15 | 25 - 19 | +6 | 23 | |
| 7 | 15 | 18 - 23 | -5 | 24 | |
| 7 | 15 | 15 - 12 | +3 | 22 | |
| 8 | 15 | 18 - 15 | +3 | 21 | |
| 10 | 15 | 21 - 15 | +6 | 18 | |
| 11 | 15 | 15 - 15 | 0 | 16 | |
| 12 | 15 | 12 - 16 | -4 | 16 | |
| 13 | 15 | 18 - 20 | -2 | 14 | |
| 14 | 15 | 20 - 26 | -6 | 13 | |
| 15 | 15 | 14 - 26 | -12 | 9 | |
| 15 | 15 | 14 - 25 | -11 | 13 | |
| 16 | 15 | 9 - 30 | -21 | 7 | |
| 16 | 15 | 17 - 29 | -12 | 12 |
So sánh
38Trận đấu54
36Ghi được72
55Thủng lưới51
0.95Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn21
17Hiệp hai36